🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +56.4%
Tháng hiện tại: 3.089 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.975 kWh/tháng · Delta: +56.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +53.9%
Tiêu thụ ngày (20/10): 101,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 65,8 kWh/ngày · Delta: +53.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (65.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Bùi Thị Xuân 2
Mã trạm: AC13BTX2
Site ID mới: QNINGL10
Site ID cũ: QNQN40
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362575
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
32.062 kWh
TB 2.004 kWh/tháng
Tổng tiền
71.561.586 ₫
71.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.232 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402362575 40.500,4 101,3 226.046
19/10/2026 2402362575 40.399,1 102,7 229.155
18/10/2026 2402362575 40.296,5 98,8 220.470
17/10/2026 2402362575 40.197,7 105,1 234.516
16/10/2026 2402362575 40.092,6 92,0 205.382
15/10/2026 2402362575 40.000,6 110,3 246.077
14/10/2026 2402362575 39.890,4 96,4 215.203
13/10/2026 2402362575 39.793,9 90,8 202.594
12/10/2026 2402362575 39.703,2 107,9 240.844
11/10/2026 2402362575 39.595,3 98,2 219.205
10/10/2026 2402362575 39.497,1 100,4 224.061
09/10/2026 2402362575 39.396,7 87,9 196.188
08/10/2026 2402362575 39.308,8 107,3 239.507
07/10/2026 2402362575 39.201,5 98,4 219.711
06/10/2026 2402362575 39.103,0 104,3 232.770
05/10/2026 2402362575 38.998,7 110,5 246.716
04/10/2026 2402362575 38.888,2 106,9 238.676
03/10/2026 2402362575 38.781,3 111,7 249.283
02/10/2026 2402362575 38.669,6 107,9 240.915
01/10/2026 2402362575 38.561,6 110,9 247.468
30/09/2026 2402362575 38.450,8 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:36:00 21/10/2026 2402362575 40.603,303 0,282 VC
12:11:56 21/10/2026 2402362575 40.574,502 0,282 VC
06:11:05 21/10/2026 2402362575 40.548,549 0,282 VC
00:04:04 21/10/2026 2402362575 40.525,248 0,282 VC
18:11:20 20/10/2026 2402362575 40.500,421 0,282 VC
12:11:54 20/10/2026 2402362575 40.474,764 0,282 VC
06:11:30 20/10/2026 2402362575 40.449,046 0,282 VC
00:01:26 20/10/2026 2402362575 40.425,466 0,282 VC
18:11:41 19/10/2026 2402362575 40.399,145 0,282 VC
12:11:08 19/10/2026 2402362575 40.370,343 0,282 VC
06:11:13 19/10/2026 2402362575 40.344,427 0,282 VC
00:01:29 19/10/2026 2402362575 40.321,054 0,282 VC
18:11:34 18/10/2026 2402362575 40.296,476 0,282 VC
12:12:16 18/10/2026 2402362575 40.271,090 0,282 VC
06:11:39 18/10/2026 2402362575 40.245,788 0,282 VC
00:03:38 18/10/2026 2402362575 40.222,431 0,282 VC
18:10:56 17/10/2026 2402362575 40.197,698 0,282 VC
12:36:46 17/10/2026 2402362575 40.173,193 0,282 VC
06:41:40 17/10/2026 2402362575 40.145,320 0,282 VC
00:01:02 17/10/2026 2402362575 40.119,551 0,282 VC
18:11:55 16/10/2026 2402362575 40.092,627 0,282 VC
13:46:47 16/10/2026 2402362575 40.071,325 0,282 VC
12:12:03 16/10/2026 2402362575 40.063,998 0,282 VC
06:11:15 16/10/2026 2402362575 40.038,055 0,282 VC
00:01:58 16/10/2026 2402362575 40.014,221 0,282 VC
20:45:35 15/10/2026 2402362575 40.000,609 0,282 VC
18:11:07 15/10/2026 2402362575 39.989,704 0,282 VC
12:12:03 15/10/2026 2402362575 39.962,997 0,282 VC
06:13:28 15/10/2026 2402362575 39.937,701 0,282 VC
00:01:46 15/10/2026 2402362575 39.914,520 0,282 VC
18:13:30 14/10/2026 2402362575 39.890,358 0,282 VC
12:11:49 14/10/2026 2402362575 39.864,996 0,282 VC
06:11:52 14/10/2026 2402362575 39.839,649 0,282 VC
00:00:41 14/10/2026 2402362575 39.816,296 0,282 VC
18:37:25 13/10/2026 2402362575 39.793,940 0,282 VC
12:15:15 13/10/2026 2402362575 39.766,979 0,282 VC
06:11:54 13/10/2026 2402362575 39.741,244 0,282 VC
00:08:47 13/10/2026 2402362575 39.718,367 0,282 VC
20:29:22 12/10/2026 2402362575 39.703,171 0,282 VC
18:13:46 12/10/2026 2402362575 39.693,361 0,282 VC
12:14:11 12/10/2026 2402362575 39.667,192 0,282 VC
06:13:51 12/10/2026 2402362575 39.641,599 0,282 VC
00:02:21 12/10/2026 2402362575 39.617,549 0,282 VC
18:44:18 11/10/2026 2402362575 39.595,265 0,282 VC
12:13:23 11/10/2026 2402362575 39.568,037 0,282 VC
06:13:01 11/10/2026 2402362575 39.543,092 0,282 VC
00:06:39 11/10/2026 2402362575 39.519,576 0,282 VC
18:37:18 10/10/2026 2402362575 39.497,054 0,282 VC
12:11:25 10/10/2026 2402362575 39.470,164 0,282 VC
06:12:23 10/10/2026 2402362575 39.445,152 0,282 VC
00:01:01 10/10/2026 2402362575 39.421,154 0,282 VC
18:12:01 09/10/2026 2402362575 39.396,667 0,282 VC
12:11:14 09/10/2026 2402362575 39.370,362 0,282 VC
06:11:21 09/10/2026 2402362575 39.345,183 0,282 VC
00:01:35 09/10/2026 2402362575 39.321,950 0,282 VC
20:44:40 08/10/2026 2402362575 39.308,768 0,282 VC
18:12:57 08/10/2026 2402362575 39.298,281 0,282 VC
12:11:40 08/10/2026 2402362575 39.273,276 0,282 VC
06:38:43 08/10/2026 2402362575 39.250,215 0,282 VC
00:03:05 08/10/2026 2402362575 39.225,108 0,282 VC
18:15:29 07/10/2026 2402362575 39.201,461 0,282 VC
12:12:46 07/10/2026 2402362575 39.176,300 0,282 VC
06:17:48 07/10/2026 2402362575 39.151,533 0,282 VC
00:01:25 07/10/2026 2402362575 39.127,437 0,282 VC
18:12:25 06/10/2026 2402362575 39.103,023 0,282 VC
13:38:36 06/10/2026 2402362575 39.083,704 0,282 VC
12:11:28 06/10/2026 2402362575 39.077,496 0,282 VC
06:11:31 06/10/2026 2402362575 39.052,108 0,282 VC
00:01:35 06/10/2026 2402362575 39.026,722 0,282 VC
18:11:08 05/10/2026 2402362575 38.998,734 0,282 VC
12:11:49 05/10/2026 2402362575 38.969,234 0,282 VC
06:11:24 05/10/2026 2402362575 38.941,425 0,282 VC
00:01:14 05/10/2026 2402362575 38.915,894 0,282 VC
18:11:45 04/10/2026 2402362575 38.888,197 0,282 VC
12:10:51 04/10/2026 2402362575 38.859,223 0,282 VC
06:11:36 04/10/2026 2402362575 38.832,078 0,282 VC
00:02:24 04/10/2026 2402362575 38.807,134 0,282 VC
18:38:46 03/10/2026 2402362575 38.781,262 0,282 VC
12:11:24 03/10/2026 2402362575 38.750,223 0,282 VC
06:11:46 03/10/2026 2402362575 38.723,045 0,282 VC
00:01:55 03/10/2026 2402362575 38.697,557 0,282 VC
18:11:49 02/10/2026 2402362575 38.669,575 0,282 VC
12:10:54 02/10/2026 2402362575 38.640,248 0,282 VC
06:11:16 02/10/2026 2402362575 38.612,628 0,282 VC
00:01:49 02/10/2026 2402362575 38.587,134 0,282 VC
18:40:35 01/10/2026 2402362575 38.561,637 0,282 VC
12:11:25 01/10/2026 2402362575 38.529,980 0,282 VC
06:11:48 01/10/2026 2402362575 38.502,498 0,282 VC
00:01:44 01/10/2026 2402362575 38.476,966 0,282 VC
18:34:19 30/09/2026 2402362575 38.450,763 0,282 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ABTX2
T08/2026 1 31-08-2026 ABTX2
T07/2026 1 31-07-2026 ABTX2
T06/2026 1 30-06-2026 ABTX2
T05/2026 1 31-05-2026 ABTX2
T04/2026 1 30-04-2026 ABTX2
T03/2026 1 31-03-2026 ABTX2
T02/2026 1 28-02-2026 ABTX2
T01/2026 1 31-01-2026 ABTX2
T12/2025 1 31-12-2025 ABTX2
T11/2025 1 30-11-2025 ABTX2
T10/2025 1 31-10-2025 ABTX2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.089 6.628.870 2.282
T08/2026 2.889 6.199.678 2.789
T07/2026 1.609 3.452.850 2.969
T06/2026 1.426 3.060.139 2.442
T05/2026 1.471 3.156.707 2.617
T04/2026 1.412 3.030.096 2.683
T03/2026 1.537 3.298.341 2.450
T02/2026 1.402 3.008.636 2.124
T01/2026 1.605 3.718.853 2.166
T12/2025 1.656 3.811.510 2.178
T11/2025 1.651 3.822.783 2.320
T10/2025 1.833 4.273.511 3.009
T09/2025 2.282 5.242.050 2.587
T08/2025 2.789 6.439.641 2.788
T07/2025 2.969 6.821.715 2.628
T06/2025 2.442 5.596.206 2.066