🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +88.4%
Tiêu thụ ngày (22/08): 90,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 47,9 kWh/ngày · Delta: +88.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (47.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Bùi Thị Xuân 2
Mã trạm: AC13BTX2
Site ID mới: QNINGL10
Site ID cũ: QNQN40
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362575
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
26.084 kWh
TB 1.863 kWh/tháng
Tổng tiền
58.733.038
58.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.252 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2402362575 34.424,9 90,2 203.132
21/08/2026 2402362575 34.334,7 87,8 197.786
20/08/2026 2402362575 34.246,9 83,6 188.133
19/08/2026 2402362575 34.163,3 74,5 167.694
18/08/2026 2402362575 34.088,9 105,4 237.274
17/08/2026 2402362575 33.983,5 92,6 208.416
16/08/2026 2402362575 33.890,9 96,3 216.730
15/08/2026 2402362575 33.794,7 94,5 212.854
14/08/2026 2402362575 33.700,1 93,8 211.319
13/08/2026 2402362575 33.606,3 93,8 211.112
12/08/2026 2402362575 33.512,5 90,6 204.066
11/08/2026 2402362575 33.421,9 93,3 210.065
10/08/2026 2402362575 33.328,6 89,0 200.306
09/08/2026 2402362575 33.239,7 89,7 201.936
08/08/2026 2402362575 33.150,0 90,8 204.372
07/08/2026 2402362575 33.059,2 87,6 197.156
06/08/2026 2402362575 32.971,7 84,5 190.335
05/08/2026 2402362575 32.887,1 84,8 190.968
04/08/2026 2402362575 32.802,3 86,2 194.145
03/08/2026 2402362575 32.716,1 89,0 200.423
02/08/2026 2402362575 32.627,1 87,0 195.919
01/08/2026 2402362575 32.540,1
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:11:31 23/08/2026 2402362575 34.517,937 0,282 VC
12:11:10 23/08/2026 2402362575 34.493,636 0,282 VC
06:11:15 23/08/2026 2402362575 34.470,593 0,282 VC
00:01:33 23/08/2026 2402362575 34.448,363 0,282 VC
18:11:38 22/08/2026 2402362575 34.424,944 0,282 VC
12:11:42 22/08/2026 2402362575 34.400,626 0,282 VC
06:11:49 22/08/2026 2402362575 34.378,182 0,282 VC
00:01:09 22/08/2026 2402362575 34.357,654 0,282 VC
18:11:43 21/08/2026 2402362575 34.334,731 0,282 VC
12:11:47 21/08/2026 2402362575 34.310,722 0,282 VC
06:11:07 21/08/2026 2402362575 34.289,285 0,282 VC
00:01:30 21/08/2026 2402362575 34.269,163 0,282 VC
18:11:20 20/08/2026 2402362575 34.246,892 0,282 VC
12:11:11 20/08/2026 2402362575 34.223,491 0,282 VC
06:11:54 20/08/2026 2402362575 34.202,682 0,282 VC
00:01:36 20/08/2026 2402362575 34.183,154 0,282 VC
18:12:22 19/08/2026 2402362575 34.163,340 0,282 VC
12:20:44 19/08/2026 2402362575 34.143,384 0,282 VC
00:01:22 19/08/2026 2402362575 34.101,553 0,282 VC
20:44:02 18/08/2026 2402362575 34.088,865 0,282 VC
19:17:47 18/08/2026 2402362575 34.083,199 0,282 VC
12:11:33 18/08/2026 2402362575 34.054,357 0,282 VC
06:11:16 18/08/2026 2402362575 34.030,203 0,282 VC
00:02:17 18/08/2026 2402362575 34.007,152 0,282 VC
18:11:24 17/08/2026 2402362575 33.983,489 0,282 VC
12:11:33 17/08/2026 2402362575 33.958,879 0,282 VC
06:11:43 17/08/2026 2402362575 33.935,061 0,282 VC
00:01:40 17/08/2026 2402362575 33.912,560 0,282 VC
18:44:17 16/08/2026 2402362575 33.890,929 0,282 VC
12:11:20 16/08/2026 2402362575 33.864,264 0,282 VC
06:40:48 16/08/2026 2402362575 33.843,079 0,282 VC
00:01:27 16/08/2026 2402362575 33.818,361 0,282 VC
18:11:26 15/08/2026 2402362575 33.794,677 0,282 VC
12:11:25 15/08/2026 2402362575 33.770,530 0,282 VC
06:11:50 15/08/2026 2402362575 33.746,733 0,282 VC
00:32:21 15/08/2026 2402362575 33.725,501 0,282 VC
18:11:48 14/08/2026 2402362575 33.700,146 0,282 VC
12:11:37 14/08/2026 2402362575 33.675,518 0,282 VC
06:11:53 14/08/2026 2402362575 33.652,151 0,282 VC
00:01:05 14/08/2026 2402362575 33.629,749 0,282 VC
18:11:36 13/08/2026 2402362575 33.606,297 0,282 VC
12:11:15 13/08/2026 2402362575 33.581,959 0,282 VC
06:12:27 13/08/2026 2402362575 33.558,666 0,282 VC
00:03:16 13/08/2026 2402362575 33.535,961 0,282 VC
18:11:42 12/08/2026 2402362575 33.512,540 0,282 VC
12:11:45 12/08/2026 2402362575 33.488,129 0,282 VC
06:11:10 12/08/2026 2402362575 33.465,390 0,282 VC
00:01:04 12/08/2026 2402362575 33.444,864 0,282 VC
18:11:38 11/08/2026 2402362575 33.421,912 0,282 VC
12:12:45 11/08/2026 2402362575 33.397,421 0,282 VC
06:11:27 11/08/2026 2402362575 33.374,337 0,282 VC
00:01:18 11/08/2026 2402362575 33.351,808 0,282 VC
18:11:28 10/08/2026 2402362575 33.328,620 0,282 VC
12:45:38 10/08/2026 2402362575 33.306,852 0,282 VC
12:12:14 10/08/2026 2402362575 33.304,540 0,282 VC
06:10:59 10/08/2026 2402362575 33.281,895 0,282 VC
00:01:15 10/08/2026 2402362575 33.261,191 0,282 VC
18:37:47 09/08/2026 2402362575 33.239,662 0,282 VC
12:11:40 09/08/2026 2402362575 33.213,820 0,282 VC
06:10:50 09/08/2026 2402362575 33.192,270 0,282 VC
00:01:26 09/08/2026 2402362575 33.171,460 0,282 VC
18:36:50 08/08/2026 2402362575 33.149,980 0,282 VC
12:12:24 08/08/2026 2402362575 33.124,347 0,282 VC
06:11:48 08/08/2026 2402362575 33.102,443 0,282 VC
00:02:19 08/08/2026 2402362575 33.081,983 0,282 VC
18:11:12 07/08/2026 2402362575 33.059,216 0,282 VC
12:11:07 07/08/2026 2402362575 33.034,836 0,282 VC
06:13:37 07/08/2026 2402362575 33.013,831 0,282 VC
00:01:17 07/08/2026 2402362575 32.993,932 0,282 VC
18:11:19 06/08/2026 2402362575 32.971,657 0,282 VC
12:11:08 06/08/2026 2402362575 32.947,974 0,282 VC
06:11:22 06/08/2026 2402362575 32.927,190 0,282 VC
00:02:05 06/08/2026 2402362575 32.907,708 0,282 VC
18:11:44 05/08/2026 2402362575 32.887,127 0,282 VC
12:11:08 05/08/2026 2402362575 32.864,350 0,282 VC
06:11:54 05/08/2026 2402362575 32.842,947 0,282 VC
00:02:24 05/08/2026 2402362575 32.823,274 0,282 VC
18:13:04 04/08/2026 2402362575 32.802,316 0,282 VC
12:11:45 04/08/2026 2402362575 32.778,309 0,282 VC
06:12:15 04/08/2026 2402362575 32.756,198 0,282 VC
00:02:12 04/08/2026 2402362575 32.736,495 0,282 VC
18:36:57 03/08/2026 2402362575 32.716,094 0,282 VC
12:10:51 03/08/2026 2402362575 32.689,897 0,282 VC
06:11:47 03/08/2026 2402362575 32.668,409 0,282 VC
00:01:45 03/08/2026 2402362575 32.648,706 0,282 VC
18:11:57 02/08/2026 2402362575 32.627,084 0,282 VC
12:11:58 02/08/2026 2402362575 32.602,797 0,282 VC
06:11:58 02/08/2026 2402362575 32.581,401 0,282 VC
00:01:14 02/08/2026 2402362575 32.561,448 0,282 VC
18:11:18 01/08/2026 2402362575 32.540,074 0,282 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 ABTX2
T06/2026 1 30-06-2026 ABTX2
T05/2026 1 31-05-2026 ABTX2
T04/2026 1 30-04-2026 ABTX2
T03/2026 1 31-03-2026 ABTX2
T02/2026 1 28-02-2026 ABTX2
T01/2026 1 31-01-2026 ABTX2
T12/2025 1 31-12-2025 ABTX2
T11/2025 1 30-11-2025 ABTX2
T10/2025 1 31-10-2025 ABTX2
T09/2025 1 30-09-2025 ABTX2
T08/2025 1 31-08-2025 ABTX2
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 1.609 3.452.850 2.969
T06/2026 1.426 3.060.139 2.442
T05/2026 1.471 3.156.707 2.617
T04/2026 1.412 3.030.096 2.683
T03/2026 1.537 3.298.341 2.450
T02/2026 1.402 3.008.636 2.124
T01/2026 1.605 3.718.853 2.166
T12/2025 1.656 3.811.510 2.178
T11/2025 1.651 3.822.783 2.320
T10/2025 1.833 4.273.511 3.009
T09/2025 2.282 5.242.050 2.587
T08/2025 2.789 6.439.641 2.788
T07/2025 2.969 6.821.715 2.628
T06/2025 2.442 5.596.206 2.066