Số công tơ
D8320242402362575
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13BTX2
Tên trạm
Bùi Thị Xuân 2
Site ID cũ
QNQN40
Site ID mới
QNINGL10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:39.831665
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.049 kWh
TB 1.921 kWh/tháng
Tổng tiền
52.220.049
52.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.266 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362575 30.533,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ABTX2
T04/2026 1 30-04-2026 ABTX2
T03/2026 1 31-03-2026 ABTX2
T02/2026 1 28-02-2026 ABTX2
T01/2026 1 31-01-2026 ABTX2
T12/2025 1 31-12-2025 ABTX2
T11/2025 1 30-11-2025 ABTX2
T10/2025 1 31-10-2025 ABTX2
T09/2025 1 30-09-2025 ABTX2
T08/2025 1 31-08-2025 ABTX2
T07/2025 1 31-07-2025 ABTX2
T06/2025 1 30-06-2025 ABTX2
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.471 3.156.707 2.617
T04/2026 1.412 3.030.096 2.683
T03/2026 1.537 3.298.341 2.450
T02/2026 1.402 3.008.636 2.124
T01/2026 1.605 3.718.853 2.166
T12/2025 1.656 3.811.510 2.178
T11/2025 1.651 3.822.783 2.320
T10/2025 1.833 4.273.511 3.009
T09/2025 2.282 5.242.050 2.587
T08/2025 2.789 6.439.641 2.788
T07/2025 2.969 6.821.715 2.628
T06/2025 2.442 5.596.206 2.066