QNINGL10
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN40 → QNINGL10 · PC06AA0013558
Số công tơ
D8320242402362575
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13BTX2
Tên trạm
Bùi Thị Xuân 2
Site ID cũ
QNQN40
Site ID mới
QNINGL10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:39.831665
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.049 kWh
TB 1.921 kWh/tháng
Tổng tiền
52.220.049 ₫
52.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.266 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362575 | 30.533,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ABTX2 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ABTX2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ABTX2 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ABTX2 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ABTX2 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ABTX2 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ABTX2 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ABTX2 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ABTX2 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ABTX2 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ABTX2 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ABTX2 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.471 | 3.156.707 | 2.617 |
| T04/2026 | 1.412 | 3.030.096 | 2.683 |
| T03/2026 | 1.537 | 3.298.341 | 2.450 |
| T02/2026 | 1.402 | 3.008.636 | 2.124 |
| T01/2026 | 1.605 | 3.718.853 | 2.166 |
| T12/2025 | 1.656 | 3.811.510 | 2.178 |
| T11/2025 | 1.651 | 3.822.783 | 2.320 |
| T10/2025 | 1.833 | 4.273.511 | 3.009 |
| T09/2025 | 2.282 | 5.242.050 | 2.587 |
| T08/2025 | 2.789 | 6.439.641 | 2.788 |
| T07/2025 | 2.969 | 6.821.715 | 2.628 |
| T06/2025 | 2.442 | 5.596.206 | 2.066 |