QNICAT03
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN25 → QNICAT03 · PC06AA0007555
Số công tơ
D8320222202355414
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13TCH2
Tên trạm
Bau Giang 1 (Trường Chinh 2)
Site ID cũ
QNQN25
Site ID mới
QNICAT03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:38.972959
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
31.203 kWh
TB 2.600 kWh/tháng
Tổng tiền
72.111.524 ₫
72.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.311 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355414 | 141.220,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ATCH2 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ATCH2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ATCH2 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ATCH2 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ATCH2 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ATCH2 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ATCH2 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ATCH2 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ATCH2 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ATCH2 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ATCH2 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ATCH2 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.047 | 4.735.109 | 3.233 |
| T04/2026 | 2.178 | 5.051.980 | 3.032 |
| T03/2026 | 2.458 | 5.692.817 | 2.920 |
| T02/2026 | 2.051 | 4.763.748 | 2.631 |
| T01/2026 | 2.177 | 5.054.888 | 2.663 |
| T12/2025 | 2.291 | 5.280.538 | 2.743 |
| T11/2025 | 2.253 | 5.218.908 | 2.922 |
| T10/2025 | 2.437 | 5.669.314 | 3.115 |
| T09/2025 | 2.950 | 6.784.143 | 3.235 |
| T08/2025 | 3.483 | 8.029.971 | 3.455 |
| T07/2025 | 3.463 | 7.989.556 | 3.342 |
| T06/2025 | 3.415 | 7.840.552 | 3.256 |