🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +36.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 113,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 82,7 kWh/ngày · Delta: +36.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (82.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Nam
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Trường Chinh 2
Mã trạm: AC13TCH2
Site ID mới: QNICAT03
Site ID cũ: QNQN25
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320222202355414
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
41.604 kWh
TB 2.600 kWh/tháng
Tổng tiền
96.043.136 ₫
96.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.309 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2202355414 152.144,1 113,0 260.880
19/10/2026 2202355414 152.031,0 101,4 234.138
18/10/2026 2202355414 151.929,6 98,3 226.857
17/10/2026 2202355414 151.831,4 106,0 244.806
16/10/2026 2202355414 151.725,3 101,8 235.052
15/10/2026 2202355414 151.623,5 88,9 205.206
14/10/2026 2202355414 151.534,6 83,5 192.834
13/10/2026 2202355414 151.451,1 124,2 286.809
12/10/2026 2202355414 151.326,8 102,2 236.022
11/10/2026 2202355414 151.224,6 97,4 224.837
10/10/2026 2202355414 151.127,2 102,3 236.255
09/10/2026 2202355414 151.024,8 82,2 189.794
08/10/2026 2202355414 150.942,6 108,8 251.246
07/10/2026 2202355414 150.833,8 92,6 213.814
06/10/2026 2202355414 150.741,2 104,7 241.705
05/10/2026 2202355414 150.636,5 108,4 250.355
04/10/2026 2202355414 150.528,0 109,0 251.586
03/10/2026 2202355414 150.419,0 110,6 255.349
02/10/2026 2202355414 150.308,4 108,9 251.422
01/10/2026 2202355414 150.199,5 109,4 252.484
30/09/2026 2202355414 150.090,2 109,1 251.865
29/09/2026 2202355414 149.981,0 29,0 67.002
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:11:42 21/10/2026 2202355414 152.235,642 8,108 VC
12:15:34 21/10/2026 2202355414 152.208,359 8,093 VC
06:08:31 21/10/2026 2202355414 152.182,576 8,040 VC
00:28:45 21/10/2026 2202355414 152.160,755 7,839 VC
20:29:56 20/10/2026 2202355414 152.144,055 7,737 VC
12:11:53 20/10/2026 2202355414 152.107,567 7,687 VC
06:09:03 20/10/2026 2202355414 152.081,825 7,592 VC
00:13:38 20/10/2026 2202355414 152.058,320 7,400 VC
18:11:03 19/10/2026 2202355414 152.031,047 7,310 VC
12:13:54 19/10/2026 2202355414 152.003,498 7,306 VC
06:09:30 19/10/2026 2202355414 151.978,031 7,300 VC
00:11:58 19/10/2026 2202355414 151.955,334 7,210 VC
18:11:55 18/10/2026 2202355414 151.929,623 7,185 VC
12:19:27 18/10/2026 2202355414 151.903,725 7,136 VC
06:13:20 18/10/2026 2202355414 151.878,132 7,109 VC
00:55:34 18/10/2026 2202355414 151.857,533 6,966 VC
18:41:08 17/10/2026 2202355414 151.831,353 6,819 VC
12:38:02 17/10/2026 2202355414 151.804,316 6,808 VC
06:06:18 17/10/2026 2202355414 151.776,364 6,761 VC
00:09:14 17/10/2026 2202355414 151.752,793 6,527 VC
18:07:52 16/10/2026 2202355414 151.725,308 6,412 VC
14:16:37 16/10/2026 2202355414 151.707,259 6,411 VC
12:11:20 16/10/2026 2202355414 151.697,734 6,389 VC
06:36:44 16/10/2026 2202355414 151.674,422 6,355 VC
00:15:25 16/10/2026 2202355414 151.650,037 6,285 VC
18:07:16 15/10/2026 2202355414 151.623,488 6,192 VC
12:10:34 15/10/2026 2202355414 151.596,823 6,176 VC
06:35:59 15/10/2026 2202355414 151.573,537 6,131 VC
00:40:09 15/10/2026 2202355414 151.551,068 5,990 VC
20:33:59 14/10/2026 2202355414 151.534,597 5,888 VC
18:09:15 14/10/2026 2202355414 151.524,435 5,861 VC
12:40:38 14/10/2026 2202355414 151.501,555 5,833 VC
09:11:04 14/10/2026 2202355414 151.487,051 5,812 VC
00:18:58 14/10/2026 2202355414 151.452,656 5,684 VC
23:50:48 13/10/2026 2202355414 151.451,065 5,680 VC
12:13:16 13/10/2026 2202355414 151.402,304 5,394 VC
06:14:51 13/10/2026 2202355414 151.376,849 5,336 VC
00:10:38 13/10/2026 2202355414 151.353,239 5,077 VC
18:07:23 12/10/2026 2202355414 151.326,825 4,975 VC
14:30:07 12/10/2026 2202355414 151.310,271 4,973 VC
06:09:40 12/10/2026 2202355414 151.274,661 4,956 VC
00:15:58 12/10/2026 2202355414 151.251,522 4,773 VC
18:10:08 11/10/2026 2202355414 151.224,585 4,637 VC
12:08:15 11/10/2026 2202355414 151.196,923 4,586 VC
06:41:56 11/10/2026 2202355414 151.173,864 4,555 VC
18:45:09 10/10/2026 2202355414 151.127,190 4,364 VC
12:36:49 10/10/2026 2202355414 151.101,643 4,334 VC
06:47:05 10/10/2026 2202355414 151.077,316 4,269 VC
00:26:56 10/10/2026 2202355414 151.052,495 4,119 VC
18:07:30 09/10/2026 2202355414 151.024,849 4,066 VC
12:10:48 09/10/2026 2202355414 150.997,870 4,057 VC
06:09:32 09/10/2026 2202355414 150.972,938 4,050 VC
00:10:42 09/10/2026 2202355414 150.950,665 3,973 VC
22:06:12 08/10/2026 2202355414 150.942,634 3,953 VC
20:07:42 08/10/2026 2202355414 150.934,666 3,948 VC
13:50:33 08/10/2026 2202355414 150.909,728 3,948 VC
18:15:02 07/10/2026 2202355414 150.833,799 3,772 VC
12:22:29 07/10/2026 2202355414 150.810,371 3,768 VC
06:07:25 07/10/2026 2202355414 150.785,952 3,760 VC
00:19:14 07/10/2026 2202355414 150.764,167 3,666 VC
18:43:10 06/10/2026 2202355414 150.741,179 3,597 VC
12:10:39 06/10/2026 2202355414 150.714,264 3,563 VC
06:09:34 06/10/2026 2202355414 150.689,369 3,525 VC
00:10:57 06/10/2026 2202355414 150.664,875 3,328 VC
18:12:13 05/10/2026 2202355414 150.636,477 3,152 VC
12:12:54 05/10/2026 2202355414 150.607,274 3,148 VC
06:08:24 05/10/2026 2202355414 150.580,671 3,140 VC
00:09:56 05/10/2026 2202355414 150.556,475 2,877 VC
18:08:22 04/10/2026 2202355414 150.528,028 2,730 VC
12:11:46 04/10/2026 2202355414 150.498,635 2,624 VC
06:10:53 04/10/2026 2202355414 150.471,891 2,511 VC
02:05:54 04/10/2026 2202355414 150.455,527 2,345 VC
18:07:24 03/10/2026 2202355414 150.419,046 2,127 VC
12:10:04 03/10/2026 2202355414 150.389,402 2,063 VC
06:07:28 03/10/2026 2202355414 150.361,589 1,975 VC
00:07:25 03/10/2026 2202355414 150.336,967 1,731 VC
18:07:03 02/10/2026 2202355414 150.308,434 1,582 VC
12:11:53 02/10/2026 2202355414 150.279,399 1,498 VC
06:35:24 02/10/2026 2202355414 150.254,477 1,478 VC
00:10:55 02/10/2026 2202355414 150.228,190 1,293 VC
18:09:56 01/10/2026 2202355414 150.199,523 1,224 VC
12:12:11 01/10/2026 2202355414 150.170,276 1,218 VC
06:06:03 01/10/2026 2202355414 150.143,451 1,202 VC
00:11:24 01/10/2026 2202355414 150.119,074 1,073 VC
18:08:15 30/09/2026 2202355414 150.090,152 0,955 VC
12:23:03 30/09/2026 2202355414 150.061,980 0,930 VC
06:07:17 30/09/2026 2202355414 150.034,235 7,906 VC
00:12:13 30/09/2026 2202355414 150.009,861 7,713 VC
18:10:24 29/09/2026 2202355414 149.981,049 7,603 VC
12:14:49 29/09/2026 2202355414 149.952,025 7,578 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ATCH2
T08/2026 1 31-08-2026 ATCH2
T07/2026 1 31-07-2026 ATCH2
T06/2026 1 30-06-2026 ATCH2
T05/2026 1 31-05-2026 ATCH2
T04/2026 1 30-04-2026 ATCH2
T03/2026 1 31-03-2026 ATCH2
T02/2026 1 28-02-2026 ATCH2
T01/2026 1 31-01-2026 ATCH2
T12/2025 1 31-12-2025 ATCH2
T11/2025 1 30-11-2025 ATCH2
T10/2025 1 31-10-2025 ATCH2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.957 6.845.581 2.950
T08/2026 2.794 6.398.901 3.483
T07/2026 2.657 6.120.741 3.463
T06/2026 1.993 4.566.389 3.415
T05/2026 2.047 4.735.109 3.233
T04/2026 2.178 5.051.980 3.032
T03/2026 2.458 5.692.817 2.920
T02/2026 2.051 4.763.748 2.631
T01/2026 2.177 5.054.888 2.663
T12/2025 2.291 5.280.538 2.743
T11/2025 2.253 5.218.908 2.922
T10/2025 2.437 5.669.314 3.115
T09/2025 2.950 6.784.143 3.235
T08/2025 3.483 8.029.971 3.455
T07/2025 3.463 7.989.556 3.342
T06/2025 3.415 7.840.552 3.256