Số công tơ
D8320222202355414
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13TCH2
Tên trạm
Bau Giang 1 (Trường Chinh 2)
Site ID cũ
QNQN25
Site ID mới
QNICAT03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:38.972959
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
31.203 kWh
TB 2.600 kWh/tháng
Tổng tiền
72.111.524
72.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.311 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2202355414 141.220,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ATCH2
T04/2026 1 30-04-2026 ATCH2
T03/2026 1 31-03-2026 ATCH2
T02/2026 1 28-02-2026 ATCH2
T01/2026 1 31-01-2026 ATCH2
T12/2025 1 31-12-2025 ATCH2
T11/2025 1 30-11-2025 ATCH2
T10/2025 1 31-10-2025 ATCH2
T09/2025 1 30-09-2025 ATCH2
T08/2025 1 31-08-2025 ATCH2
T07/2025 1 31-07-2025 ATCH2
T06/2025 1 30-06-2025 ATCH2
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.047 4.735.109 3.233
T04/2026 2.178 5.051.980 3.032
T03/2026 2.458 5.692.817 2.920
T02/2026 2.051 4.763.748 2.631
T01/2026 2.177 5.054.888 2.663
T12/2025 2.291 5.280.538 2.743
T11/2025 2.253 5.218.908 2.922
T10/2025 2.437 5.669.314 3.115
T09/2025 2.950 6.784.143 3.235
T08/2025 3.483 8.029.971 3.455
T07/2025 3.463 7.989.556 3.342
T06/2025 3.415 7.840.552 3.256