🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +115.0%
Tiêu thụ ngày (22/08): 62,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 28,9 kWh/ngày · Delta: +115.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (28.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Ngô Sỹ Liên 1
Mã trạm: AC13NSL1
Site ID mới: QNINGL26
Site ID cũ: QNQN21
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414038743
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
12.269 kWh
TB 876 kWh/tháng
Tổng tiền
26.328.784
26.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 14038743 58.782,3 62,2 133.479
21/08/2026 14038743 58.720,1 61,6 132.191
20/08/2026 14038743 58.658,5 61,1 131.118
19/08/2026 14038743 58.597,4 52,5 112.663
18/08/2026 14038743 58.544,9 67,9 145.711
17/08/2026 14038743 58.477,0 62,1 133.264
16/08/2026 14038743 58.414,9 61,9 132.835
15/08/2026 14038743 58.353,0 62,3 133.693
14/08/2026 14038743 58.290,7 62,4 133.908
13/08/2026 14038743 58.228,3 62,1 133.264
12/08/2026 14038743 58.166,2 62,0 133.050
11/08/2026 14038743 58.104,2 61,9 132.835
10/08/2026 14038743 58.042,3 60,8 130.474
09/08/2026 14038743 57.981,5 62,0 133.050
08/08/2026 14038743 57.919,5 61,4 131.762
07/08/2026 14038743 57.858,1 60,3 129.401
06/08/2026 14038743 57.797,8 60,7 130.260
05/08/2026 14038743 57.737,1 59,3 127.255
04/08/2026 14038743 57.677,8 60,6 130.045
03/08/2026 14038743 57.617,2 60,5 129.831
02/08/2026 14038743 57.556,7 61,1 131.118
01/08/2026 14038743 57.495,6
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:29:29 23/08/2026 14038743 58.845,900 1.455,900
12:07:14 23/08/2026 14038743 58.828,300 1.438,300
06:06:31 23/08/2026 14038743 58.811,900 1.421,900
00:05:59 23/08/2026 14038743 58.797,600 1.407,600
18:09:07 22/08/2026 14038743 58.782,300 1.392,300
12:07:14 22/08/2026 14038743 58.765,700 1.375,700
06:06:48 22/08/2026 14038743 58.749,600 1.359,600
00:06:20 22/08/2026 14038743 58.735,200 1.345,200
18:08:50 21/08/2026 14038743 58.720,100 1.330,100
12:05:51 21/08/2026 14038743 58.703,600 1.313,600
06:05:29 21/08/2026 14038743 58.687,900 1.297,900
00:07:13 21/08/2026 14038743 58.673,500 1.283,500
18:10:40 20/08/2026 14038743 58.658,500 1.268,500
12:04:46 20/08/2026 14038743 58.642,000 1.252,000
06:05:01 20/08/2026 14038743 58.626,400 1.236,400
00:06:26 20/08/2026 14038743 58.612,300 1.222,300
18:07:10 19/08/2026 14038743 58.597,400 1.207,400
16:44:32 19/08/2026 14038743 58.594,000 1.204,000
14:16:29 19/08/2026 14038743 58.587,900 1.197,900
02:14:06 19/08/2026 14038743 58.558,900 1.168,900
20:28:51 18/08/2026 14038743 58.544,900 1.154,900
19:14:46 18/08/2026 14038743 58.541,900 1.151,900
12:05:53 18/08/2026 14038743 58.523,000 1.133,000
06:06:37 18/08/2026 14038743 58.506,900 1.116,900
00:05:36 18/08/2026 14038743 58.492,400 1.102,400
18:06:42 17/08/2026 14038743 58.477,000 1.087,000
12:06:38 17/08/2026 14038743 58.460,400 1.070,400
06:06:31 17/08/2026 14038743 58.444,300 1.054,300
00:05:53 17/08/2026 14038743 58.430,200 1.040,200
18:06:33 16/08/2026 14038743 58.414,900 1.024,900
12:05:45 16/08/2026 14038743 58.398,600 1.008,600
06:04:46 16/08/2026 14038743 58.382,500 992,500
00:05:59 16/08/2026 14038743 58.367,900 977,900
18:12:25 15/08/2026 14038743 58.353,000 963,000
12:06:02 15/08/2026 14038743 58.336,700 946,700
06:04:33 15/08/2026 14038743 58.320,500 930,500
00:06:13 15/08/2026 14038743 58.306,100 916,100
18:06:33 14/08/2026 14038743 58.290,700 900,700
12:05:27 14/08/2026 14038743 58.274,200 884,200
06:05:08 14/08/2026 14038743 58.258,000 868,000
00:06:30 14/08/2026 14038743 58.243,500 853,500
18:07:07 13/08/2026 14038743 58.228,300 838,300
12:04:25 13/08/2026 14038743 58.211,900 821,900
06:07:12 13/08/2026 14038743 58.195,700 805,700
00:05:06 13/08/2026 14038743 58.181,400 791,400
18:07:18 12/08/2026 14038743 58.166,200 776,200
12:08:43 12/08/2026 14038743 58.149,600 759,600
06:05:09 12/08/2026 14038743 58.133,100 743,100
00:05:38 12/08/2026 14038743 58.119,000 729,000
18:06:10 11/08/2026 14038743 58.104,200 714,200
12:06:28 11/08/2026 14038743 58.087,700 697,700
06:05:54 11/08/2026 14038743 58.071,900 681,900
00:03:52 11/08/2026 14038743 58.057,500 667,500
18:06:47 10/08/2026 14038743 58.042,300 652,300
12:05:19 10/08/2026 14038743 58.025,800 635,800
06:05:19 10/08/2026 14038743 58.009,800 619,800
00:05:48 10/08/2026 14038743 57.995,600 605,600
18:30:27 09/08/2026 14038743 57.981,500 591,500
12:04:34 09/08/2026 14038743 57.964,400 574,400
06:05:35 09/08/2026 14038743 57.948,600 558,600
00:05:35 09/08/2026 14038743 57.934,500 544,500
18:07:37 08/08/2026 14038743 57.919,500 529,500
12:05:56 08/08/2026 14038743 57.903,500 513,500
06:05:37 08/08/2026 14038743 57.887,700 497,700
00:05:18 08/08/2026 14038743 57.873,300 483,300
18:07:05 07/08/2026 14038743 57.858,100 468,100
12:04:53 07/08/2026 14038743 57.842,100 452,100
06:05:22 07/08/2026 14038743 57.826,700 436,700
00:05:04 07/08/2026 14038743 57.812,600 422,600
18:08:09 06/08/2026 14038743 57.797,800 407,800
12:07:30 06/08/2026 14038743 57.781,900 391,900
06:05:59 06/08/2026 14038743 57.766,500 376,500
00:07:03 06/08/2026 14038743 57.752,400 362,400
18:07:14 05/08/2026 14038743 57.737,100 347,100
12:06:11 05/08/2026 14038743 57.721,600 331,600
06:05:37 05/08/2026 14038743 57.706,100 316,100
00:04:12 05/08/2026 14038743 57.692,200 302,200
18:06:17 04/08/2026 14038743 57.677,800 287,800
12:05:32 04/08/2026 14038743 57.661,800 271,800
06:07:09 04/08/2026 14038743 57.646,100 256,100
00:06:21 04/08/2026 14038743 57.632,200 242,200
18:05:15 03/08/2026 14038743 57.617,200 227,200
12:07:11 03/08/2026 14038743 57.601,300 211,300
06:05:38 03/08/2026 14038743 57.585,300 195,300
00:07:05 03/08/2026 14038743 57.571,400 181,400
18:06:36 02/08/2026 14038743 57.556,700 166,700
12:07:36 02/08/2026 14038743 57.540,900 150,900
06:06:02 02/08/2026 14038743 57.524,900 134,900
00:05:15 02/08/2026 14038743 57.510,700 120,700
18:06:46 01/08/2026 14038743 57.495,600 105,600
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 ANSL1
T06/2026 1 30-06-2026 ANSL1
T05/2026 1 31-05-2026 ANSL1
T04/2026 1 30-04-2026 ANSL1
T03/2026 1 31-03-2026 ANSL1
T02/2026 1 28-02-2026 ANSL1
T01/2026 1 31-01-2026 ANSL1
T12/2025 1 31-12-2025 ANSL1
T11/2025 1 30-11-2025 ANSL1
T10/2025 1 31-10-2025 ANSL1
T09/2025 1 30-09-2025 ANSL1
T08/2025 1 31-08-2025 ANSL1
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 1.048 2.248.966 936
T06/2026 880 1.888.445 920
T05/2026 888 1.905.612 872
T04/2026 836 1.794.023 869
T03/2026 858 1.841.234 837
T02/2026 716 1.536.507 786
T01/2026 806 1.729.644 835
T12/2025 853 1.830.504 838
T11/2025 836 1.794.023 839
T10/2025 872 1.871.277 888
T09/2025 891 1.912.050 890
T08/2025 929 1.993.597 922
T07/2025 936 2.008.619 961
T06/2025 920 1.974.283 974