🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +38.5%
Tháng hiện tại: 1.770 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.278 kWh/tháng · Delta: +38.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +39.2%
Tiêu thụ ngày (20/10): 59,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 42,6 kWh/ngày · Delta: +39.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (42.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Ngô Sỹ Liên 2
Mã trạm: AC13NSL2
Site ID mới: QNINGL26
Site ID cũ: QNQN21
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414038743
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.945 kWh
TB 997 kWh/tháng
Tổng tiền
34.217.333 ₫
34.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14038743 62.254,8 59,3 127.255
19/10/2026 14038743 62.195,5 62,0 133.050
18/10/2026 14038743 62.133,5 38,6 82.834
17/10/2026 14038743 62.094,9 57,2 122.749
16/10/2026 14038743 62.037,7 52,0 111.590
15/10/2026 14038743 61.985,7 58,4 125.324
14/10/2026 14038743 61.927,3 59,8 128.328
13/10/2026 14038743 61.867,5 56,6 121.461
12/10/2026 14038743 61.810,9 60,7 130.260
11/10/2026 14038743 61.750,2 54,7 117.384
10/10/2026 14038743 61.695,5 60,4 129.616
09/10/2026 14038743 61.635,1 49,0 105.152
08/10/2026 14038743 61.586,1 58,8 126.182
07/10/2026 14038743 61.527,3 60,4 129.616
06/10/2026 14038743 61.466,9 51,4 110.302
05/10/2026 14038743 61.415,5 65,4 140.346
04/10/2026 14038743 61.350,1 56,0 120.174
03/10/2026 14038743 61.294,1 61,9 132.835
02/10/2026 14038743 61.232,2 60,1 128.972
01/10/2026 14038743 61.172,1 43,7 93.778
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:20:26 21/10/2026 14038743 62.310,400 1.244,400 —
13:40:25 21/10/2026 14038743 62.296,500 1.230,500 —
07:57:08 21/10/2026 14038743 62.282,000 1.216,000 —
01:56:26 21/10/2026 14038743 62.268,200 1.202,200 —
20:18:36 20/10/2026 14038743 62.254,800 1.188,800 —
18:53:42 20/10/2026 14038743 62.251,300 1.185,300 —
13:44:22 20/10/2026 14038743 62.238,800 1.172,800 —
07:25:26 20/10/2026 14038743 62.223,500 1.157,500 —
01:45:05 20/10/2026 14038743 62.210,600 1.144,600 —
19:21:30 19/10/2026 14038743 62.195,500 1.129,500 —
13:44:53 19/10/2026 14038743 62.181,500 1.115,500 —
07:25:31 19/10/2026 14038743 62.165,400 1.099,400 —
01:19:04 19/10/2026 14038743 62.151,500 1.085,500 —
19:18:08 18/10/2026 14038743 62.133,500 1.067,500 —
13:18:07 18/10/2026 14038743 62.113,600 1.047,600 —
19:41:57 17/10/2026 14038743 62.094,900 1.028,900 —
13:52:10 17/10/2026 14038743 62.082,000 1.016,000 —
07:43:28 17/10/2026 14038743 62.066,600 1.000,600 —
01:21:48 17/10/2026 14038743 62.052,100 986,100 —
19:20:42 16/10/2026 14038743 62.037,700 971,700 —
13:30:27 16/10/2026 14038743 62.023,100 957,100 —
07:46:32 16/10/2026 14038743 62.008,700 942,700 —
01:48:58 16/10/2026 14038743 61.994,900 928,900 —
21:51:07 15/10/2026 14038743 61.985,700 919,700 —
19:54:03 15/10/2026 14038743 61.981,000 915,000 —
08:00:00 15/10/2026 14038743 61.951,200 885,200 —
02:13:48 15/10/2026 14038743 61.937,800 871,800 —
21:43:47 14/10/2026 14038743 61.927,300 861,300 —
19:47:15 14/10/2026 14038743 61.922,600 856,600 —
13:57:07 14/10/2026 14038743 61.908,700 842,700 —
08:25:45 14/10/2026 14038743 61.895,400 829,400 —
07:57:22 14/10/2026 14038743 61.894,300 828,300 —
02:23:02 14/10/2026 14038743 61.881,400 815,400 —
01:29:32 14/10/2026 14038743 61.879,500 813,500 —
20:19:49 13/10/2026 14038743 61.867,500 801,500 —
14:49:13 13/10/2026 14038743 61.854,200 788,200 —
06:52:59 13/10/2026 14038743 61.835,100 769,100 —
00:55:30 13/10/2026 14038743 61.821,600 755,600 —
20:25:00 12/10/2026 14038743 61.810,900 744,900 —
13:37:09 12/10/2026 14038743 61.794,200 728,200 —
08:15:07 12/10/2026 14038743 61.781,100 715,100 —
01:30:32 12/10/2026 14038743 61.765,400 699,400 —
19:07:11 11/10/2026 14038743 61.750,200 684,200 —
13:26:14 11/10/2026 14038743 61.736,200 670,200 —
06:37:26 11/10/2026 14038743 61.719,300 653,300 —
01:18:36 11/10/2026 14038743 61.707,300 641,300 —
20:18:54 10/10/2026 14038743 61.695,500 629,500 —
12:42:46 10/10/2026 14038743 61.677,500 611,500 —
08:13:45 10/10/2026 14038743 61.667,000 601,000 —
01:45:55 10/10/2026 14038743 61.652,000 586,000 —
18:40:58 09/10/2026 14038743 61.635,100 569,100 —
12:53:27 09/10/2026 14038743 61.620,800 554,800 —
06:39:30 09/10/2026 14038743 61.605,100 539,100 —
00:36:07 09/10/2026 14038743 61.591,400 525,400 —
22:20:41 08/10/2026 14038743 61.586,100 520,100 —
19:55:55 08/10/2026 14038743 61.580,400 514,400 —
13:24:05 08/10/2026 14038743 61.564,900 498,900 —
06:35:46 08/10/2026 14038743 61.549,000 483,000 —
00:58:31 08/10/2026 14038743 61.536,300 470,300 —
21:05:08 07/10/2026 14038743 61.527,300 461,300 —
19:00:34 07/10/2026 14038743 61.522,400 456,400 —
12:43:27 07/10/2026 14038743 61.507,600 441,600 —
06:34:00 07/10/2026 14038743 61.493,300 427,300 —
00:33:14 07/10/2026 14038743 61.479,700 413,700 —
19:10:47 06/10/2026 14038743 61.466,900 400,900 —
14:43:34 06/10/2026 14038743 61.456,600 390,600 —
13:48:41 06/10/2026 14038743 61.454,400 388,400 —
07:29:49 06/10/2026 14038743 61.439,300 373,300 —
01:42:39 06/10/2026 14038743 61.425,900 359,900 —
21:20:05 05/10/2026 14038743 61.415,500 349,500 —
13:24:10 05/10/2026 14038743 61.395,600 329,600 —
07:08:57 05/10/2026 14038743 61.379,400 313,400 —
01:23:09 05/10/2026 14038743 61.366,100 300,100 —
18:47:26 04/10/2026 14038743 61.350,100 284,100 —
13:08:25 04/10/2026 14038743 61.335,800 269,800 —
06:52:54 04/10/2026 14038743 61.319,200 253,200 —
01:39:19 04/10/2026 14038743 61.307,100 241,100 —
00:54:16 04/10/2026 14038743 61.305,300 239,300 —
20:16:59 03/10/2026 14038743 61.294,100 228,100 —
13:48:36 03/10/2026 14038743 61.277,600 211,600 —
07:41:16 03/10/2026 14038743 61.261,500 195,500 —
01:52:43 03/10/2026 14038743 61.247,900 181,900 —
19:22:30 02/10/2026 14038743 61.232,200 166,200 —
13:30:28 02/10/2026 14038743 61.217,200 151,200 —
07:23:11 02/10/2026 14038743 61.201,000 135,000 —
00:57:32 02/10/2026 14038743 61.186,000 120,000 —
19:14:08 01/10/2026 14038743 61.172,100 106,100 —
13:42:38 01/10/2026 14038743 61.157,900 91,900 —
07:26:06 01/10/2026 14038743 61.141,300 75,300 —
01:51:14 01/10/2026 14038743 61.128,400 62,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ANSL2
T08/2026 1 31-08-2026 ANSL1
T07/2026 1 31-07-2026 ANSL1
T06/2026 1 30-06-2026 ANSL1
T05/2026 1 31-05-2026 ANSL1
T04/2026 1 30-04-2026 ANSL1
T03/2026 1 31-03-2026 ANSL1
T02/2026 1 28-02-2026 ANSL1
T01/2026 1 31-01-2026 ANSL1
T12/2025 1 31-12-2025 ANSL1
T11/2025 1 30-11-2025 ANSL1
T10/2025 1 31-10-2025 ANSL1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.770 3.798.349 891
T08/2026 1.906 4.090.200 929
T07/2026 1.048 2.248.966 936
T06/2026 880 1.888.445 920
T05/2026 888 1.905.612 872
T04/2026 836 1.794.023 869
T03/2026 858 1.841.234 837
T02/2026 716 1.536.507 786
T01/2026 806 1.729.644 835
T12/2025 853 1.830.504 838
T11/2025 836 1.794.023 839
T10/2025 872 1.871.277 888
T09/2025 891 1.912.050 890
T08/2025 929 1.993.597 922
T07/2025 936 2.008.619 961
T06/2025 920 1.974.283 974