QNINGL26
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN21 → QNINGL26 · PC06AA0005710
Số công tơ
D43201414038743
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NSL1
Tên trạm
Ngô Sỹ Liên 1
Site ID cũ
QNQN21
Site ID mới
QNINGL26
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:37.694151
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.341 kWh
TB 862 kWh/tháng
Tổng tiền
22.191.373 ₫
22.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14038743 | 56.188,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANSL1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANSL1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANSL1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANSL1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANSL1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANSL1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANSL1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANSL1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANSL1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANSL1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANSL1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANSL1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 888 | 1.905.612 | 872 |
| T04/2026 | 836 | 1.794.023 | 869 |
| T03/2026 | 858 | 1.841.234 | 837 |
| T02/2026 | 716 | 1.536.507 | 786 |
| T01/2026 | 806 | 1.729.644 | 835 |
| T12/2025 | 853 | 1.830.504 | 838 |
| T11/2025 | 836 | 1.794.023 | 839 |
| T10/2025 | 872 | 1.871.277 | 888 |
| T09/2025 | 891 | 1.912.050 | 890 |
| T08/2025 | 929 | 1.993.597 | 922 |
| T07/2025 | 936 | 2.008.619 | 961 |
| T06/2025 | 920 | 1.974.283 | 974 |