Số công tơ
D8320242402361978
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NCT2
Tên trạm
Nguyễn Chí Thanh 2 - 473/E16.5
Site ID cũ
QNQN15
Site ID mới
QNINGL16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:37.398782
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.845 kWh
TB 1.404 kWh/tháng
Tổng tiền
36.344.199
36.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.158 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361978 22.617,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANCT2
T04/2026 1 30-04-2026 ANCT2
T03/2026 1 31-03-2026 ANCT2
T02/2026 1 28-02-2026 ANCT2
T01/2026 1 31-01-2026 ANCT2
T12/2025 1 31-12-2025 ANCT2
T11/2025 1 30-11-2025 ANCT2
T10/2025 1 31-10-2025 ANCT2
T09/2025 1 30-09-2025 ANCT2
T08/2025 1 31-08-2025 ANCT2
T07/2025 1 31-07-2025 ANCT2
T06/2025 1 30-06-2025 ANCT2
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.309 2.809.062 1.783
T04/2026 1.032 2.214.631 1.865
T03/2026 1.397 2.997.906 2.372
T02/2026 1.087 2.332.659 2.425
T01/2026 963 2.066.559 2.362
T12/2025 1.477 3.169.583 2.370
T11/2025 1.583 3.397.055 2.599
T10/2025 1.674 3.592.337 2.442
T09/2025 1.612 3.459.288 2.215
T08/2025 1.571 3.371.303 2.159
T07/2025 1.539 3.302.632 2.102
T06/2025 1.601 3.631.184 2.000