QNINGL16
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN15 → QNINGL16 · PC06AA0005709
Số công tơ
D8320242402361978
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NCT2
Tên trạm
Nguyễn Chí Thanh 2 - 473/E16.5
Site ID cũ
QNQN15
Site ID mới
QNINGL16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:37.398782
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.845 kWh
TB 1.404 kWh/tháng
Tổng tiền
36.344.199 ₫
36.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.158 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361978 | 22.617,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANCT2 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANCT2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANCT2 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANCT2 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANCT2 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANCT2 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANCT2 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANCT2 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANCT2 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANCT2 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANCT2 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANCT2 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.309 | 2.809.062 | 1.783 |
| T04/2026 | 1.032 | 2.214.631 | 1.865 |
| T03/2026 | 1.397 | 2.997.906 | 2.372 |
| T02/2026 | 1.087 | 2.332.659 | 2.425 |
| T01/2026 | 963 | 2.066.559 | 2.362 |
| T12/2025 | 1.477 | 3.169.583 | 2.370 |
| T11/2025 | 1.583 | 3.397.055 | 2.599 |
| T10/2025 | 1.674 | 3.592.337 | 2.442 |
| T09/2025 | 1.612 | 3.459.288 | 2.215 |
| T08/2025 | 1.571 | 3.371.303 | 2.159 |
| T07/2025 | 1.539 | 3.302.632 | 2.102 |
| T06/2025 | 1.601 | 3.631.184 | 2.000 |