QNICAT02
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN14 → QNICAT02 · PC06AA0003675
Số công tơ
D43201818493020
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13VTS5
Tên trạm
Võ Thị Sáu 5
Site ID cũ
QNQN14
Site ID mới
QNICAT02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:37.080867
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.251 kWh
TB 938 kWh/tháng
Tổng tiền
24.144.196 ₫
24.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18493020 | 22.611,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AVTS5 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AVTS5 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AVTS5 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | AVTS5 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | AVTS5 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | AVTS5 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | AVTS5 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | AVTS5 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | AVTS5 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | AVTS5 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | AVTS5 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | AVTS5 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 914 | 1.961.407 | 1.144 |
| T04/2026 | 895 | 1.920.634 | 1.233 |
| T03/2026 | 949 | 2.036.516 | 1.264 |
| T02/2026 | 799 | 1.714.622 | 1.188 |
| T01/2026 | 904 | 1.939.948 | 1.274 |
| T12/2025 | 919 | 1.972.137 | 1.281 |
| T11/2025 | 1.045 | 2.242.528 | 1.261 |
| T10/2025 | 1.072 | 2.300.469 | 1.304 |
| T09/2025 | 1.056 | 2.266.134 | 1.232 |
| T08/2025 | 936 | 2.008.619 | 1.235 |
| T07/2025 | 883 | 1.894.883 | 1.301 |
| T06/2025 | 879 | 1.886.299 | 1.233 |