🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +131.7%
Tháng hiện tại: 2.648 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.143 kWh/tháng · Delta: +131.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +139.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 91,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 38,1 kWh/ngày · Delta: +139.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (38.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Võ Thị Sáu 5
Mã trạm: AC13VTS5
Site ID mới: QNICAT02
Site ID cũ: QNQN14
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818493020
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
17.328 kWh
TB 1.083 kWh/tháng
Tổng tiền
37.185.194 ₫
37.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18493020 29.727,4 91,2 195.797
19/10/2026 18493020 29.636,2 83,8 179.831
18/10/2026 18493020 29.552,4 82,5 177.085
17/10/2026 18493020 29.469,9 81,3 174.509
16/10/2026 18493020 29.388,6 74,1 159.016
15/10/2026 18493020 29.314,5 85,2 182.879
14/10/2026 18493020 29.229,2 87,0 186.613
13/10/2026 18493020 29.142,3 78,5 168.415
12/10/2026 18493020 29.063,8 82,1 176.269
11/10/2026 18493020 28.981,7 85,0 182.321
10/10/2026 18493020 28.896,7 81,1 174.037
09/10/2026 18493020 28.815,6 75,1 161.162
08/10/2026 18493020 28.740,5 85,0 182.492
07/10/2026 18493020 28.655,5 85,5 183.565
06/10/2026 18493020 28.569,9 88,4 189.660
05/10/2026 18493020 28.481,5 89,5 191.978
04/10/2026 18493020 28.392,1 86,3 185.111
03/10/2026 18493020 28.305,8 90,0 193.136
02/10/2026 18493020 28.215,8 24,9 53.477
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:36:54 21/10/2026 18493020 29.811,460 1.842,460 —
12:34:13 21/10/2026 18493020 29.789,540 1.820,540 —
06:31:58 21/10/2026 18493020 29.766,240 1.797,240 —
02:11:33 21/10/2026 18493020 29.751,780 1.782,780 —
19:31:38 20/10/2026 18493020 29.727,440 1.758,440 —
18:25:43 20/10/2026 18493020 29.723,180 1.754,180 —
12:37:40 20/10/2026 18493020 29.701,120 1.732,120 —
06:37:50 20/10/2026 18493020 29.678,080 1.709,080 —
00:48:04 20/10/2026 18493020 29.658,680 1.689,680 —
18:46:42 19/10/2026 18493020 29.636,200 1.667,200 —
12:35:49 19/10/2026 18493020 29.612,640 1.643,640 —
06:40:25 19/10/2026 18493020 29.591,420 1.622,420 —
00:43:00 19/10/2026 18493020 29.573,140 1.604,140 —
18:44:38 18/10/2026 18493020 29.552,400 1.583,400 —
12:28:53 18/10/2026 18493020 29.530,300 1.561,300 —
06:38:19 18/10/2026 18493020 29.509,880 1.540,880 —
00:51:38 18/10/2026 18493020 29.492,160 1.523,160 —
18:27:20 17/10/2026 18493020 29.469,880 1.500,880 —
13:47:48 17/10/2026 18493020 29.453,360 1.484,360 —
06:24:05 17/10/2026 18493020 29.427,260 1.458,260 —
00:22:28 17/10/2026 18493020 29.408,780 1.439,780 —
18:35:55 16/10/2026 18493020 29.388,560 1.419,560 —
12:25:41 16/10/2026 18493020 29.366,520 1.397,520 —
06:27:50 16/10/2026 18493020 29.345,180 1.376,180 —
00:26:40 16/10/2026 18493020 29.326,500 1.357,500 —
20:56:11 15/10/2026 18493020 29.314,460 1.345,460 —
18:29:04 15/10/2026 18493020 29.305,680 1.336,680 —
12:21:41 15/10/2026 18493020 29.284,140 1.315,140 —
06:38:01 15/10/2026 18493020 29.263,960 1.294,960 —
00:26:56 15/10/2026 18493020 29.244,760 1.275,760 —
19:57:05 14/10/2026 18493020 29.229,240 1.260,240 —
18:37:45 14/10/2026 18493020 29.224,460 1.255,460 —
12:29:53 14/10/2026 18493020 29.203,080 1.234,080 —
06:28:49 14/10/2026 18493020 29.181,620 1.212,620 —
01:53:14 14/10/2026 18493020 29.167,500 1.198,500 —
00:30:39 14/10/2026 18493020 29.163,320 1.194,320 —
18:24:45 13/10/2026 18493020 29.142,280 1.173,280 —
12:27:06 13/10/2026 18493020 29.121,400 1.152,400 —
06:37:56 13/10/2026 18493020 29.100,720 1.131,720 —
00:27:12 13/10/2026 18493020 29.081,800 1.112,800 —
19:11:12 12/10/2026 18493020 29.063,800 1.094,800 —
18:27:26 12/10/2026 18493020 29.061,200 1.092,200 —
12:10:21 12/10/2026 18493020 29.039,140 1.070,140 —
07:02:00 12/10/2026 18493020 29.020,920 1.051,920 —
06:35:59 12/10/2026 18493020 29.019,440 1.050,440 —
00:24:56 12/10/2026 18493020 28.999,920 1.030,920 —
19:08:25 11/10/2026 18493020 28.981,660 1.012,660 —
18:26:26 11/10/2026 18493020 28.979,120 1.010,120 —
12:16:49 11/10/2026 18493020 28.957,300 988,300 —
06:19:58 11/10/2026 18493020 28.936,520 967,520 —
00:33:49 11/10/2026 18493020 28.918,400 949,400 —
18:21:41 10/10/2026 18493020 28.896,700 927,700 —
12:28:42 10/10/2026 18493020 28.876,020 907,020 —
06:30:46 10/10/2026 18493020 28.855,000 886,000 —
00:26:48 10/10/2026 18493020 28.835,900 866,900 —
18:38:31 09/10/2026 18493020 28.815,600 846,600 —
12:27:03 09/10/2026 18493020 28.793,420 824,420 —
06:22:10 09/10/2026 18493020 28.771,960 802,960 —
00:29:52 09/10/2026 18493020 28.753,380 784,380 —
20:45:30 08/10/2026 18493020 28.740,500 771,500 —
18:25:46 08/10/2026 18493020 28.732,220 763,220 —
12:19:47 08/10/2026 18493020 28.711,080 742,080 —
06:30:09 08/10/2026 18493020 28.690,920 721,920 —
00:34:05 08/10/2026 18493020 28.672,280 703,280 —
19:36:46 07/10/2026 18493020 28.655,460 686,460 —
18:32:10 07/10/2026 18493020 28.651,640 682,640 —
13:35:33 07/10/2026 18493020 28.634,020 665,020 —
12:33:07 07/10/2026 18493020 28.630,340 661,340 —
06:27:44 07/10/2026 18493020 28.608,780 639,780 —
00:35:16 07/10/2026 18493020 28.590,200 621,200 —
18:44:56 06/10/2026 18493020 28.569,920 600,920 —
13:54:36 06/10/2026 18493020 28.551,560 582,560 —
12:35:55 06/10/2026 18493020 28.546,600 577,600 —
06:34:25 06/10/2026 18493020 28.523,820 554,820 —
00:39:22 06/10/2026 18493020 28.503,740 534,740 —
18:41:54 05/10/2026 18493020 28.481,540 512,540 —
12:17:04 05/10/2026 18493020 28.456,740 487,740 —
06:42:11 05/10/2026 18493020 28.435,240 466,240 —
00:20:08 05/10/2026 18493020 28.413,460 444,460 —
18:41:28 04/10/2026 18493020 28.392,080 423,080 —
12:33:11 04/10/2026 18493020 28.368,420 399,420 —
06:32:22 04/10/2026 18493020 28.345,660 376,660 —
01:27:13 04/10/2026 18493020 28.328,280 359,280 —
00:36:20 04/10/2026 18493020 28.325,380 356,380 —
19:21:58 03/10/2026 18493020 28.305,820 336,820 —
12:40:08 03/10/2026 18493020 28.280,140 311,140 —
06:49:36 03/10/2026 18493020 28.257,880 288,880 —
00:30:14 03/10/2026 18493020 28.236,200 267,200 —
19:06:40 02/10/2026 18493020 28.215,820 246,820 —
12:38:24 02/10/2026 18493020 28.190,900 221,900 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AVTS5
T08/2026 1 31-08-2026 AVTS5
T07/2026 1 31-07-2026 AVTS5
T06/2026 1 30-06-2026 AVTS5
T05/2026 1 31-05-2026 AVTS5
T04/2026 1 30-04-2026 AVTS5
T03/2026 1 31-03-2026 AVTS5
T02/2026 1 28-02-2026 AVTS5
T01/2026 1 31-01-2026 AVTS5
T12/2025 1 31-12-2025 AVTS5
T11/2025 1 30-11-2025 AVTS5
T10/2025 1 31-10-2025 AVTS5
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.648 5.682.502 1.056
T08/2026 1.664 3.570.877 936
T07/2026 893 1.916.342 883
T06/2026 872 1.871.277 879
T05/2026 914 1.961.407 1.144
T04/2026 895 1.920.634 1.233
T03/2026 949 2.036.516 1.264
T02/2026 799 1.714.622 1.188
T01/2026 904 1.939.948 1.274
T12/2025 919 1.972.137 1.281
T11/2025 1.045 2.242.528 1.261
T10/2025 1.072 2.300.469 1.304
T09/2025 1.056 2.266.134 1.232
T08/2025 936 2.008.619 1.235
T07/2025 883 1.894.883 1.301
T06/2025 879 1.886.299 1.233