Số công tơ
D43201818493020
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13VTS5
Tên trạm
Võ Thị Sáu 5
Site ID cũ
QNQN14
Site ID mới
QNICAT02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:37.080867
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.251 kWh
TB 938 kWh/tháng
Tổng tiền
24.144.196
24.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18493020 22.611,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AVTS5
T04/2026 1 30-04-2026 AVTS5
T03/2026 1 31-03-2026 AVTS5
T02/2026 1 28-02-2026 AVTS5
T01/2026 1 31-01-2026 AVTS5
T12/2025 1 31-12-2025 AVTS5
T11/2025 1 30-11-2025 AVTS5
T10/2025 1 31-10-2025 AVTS5
T09/2025 1 30-09-2025 AVTS5
T08/2025 1 31-08-2025 AVTS5
T07/2025 1 31-07-2025 AVTS5
T06/2025 1 30-06-2025 AVTS5
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 914 1.961.407 1.144
T04/2026 895 1.920.634 1.233
T03/2026 949 2.036.516 1.264
T02/2026 799 1.714.622 1.188
T01/2026 904 1.939.948 1.274
T12/2025 919 1.972.137 1.281
T11/2025 1.045 2.242.528 1.261
T10/2025 1.072 2.300.469 1.304
T09/2025 1.056 2.266.134 1.232
T08/2025 936 2.008.619 1.235
T07/2025 883 1.894.883 1.301
T06/2025 879 1.886.299 1.233