Số công tơ
D8320242402362361
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13HVT1
Tên trạm
Hoàng Văn Thụ 1
Site ID cũ
QNQN11
Site ID mới
QNINGL15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:36.676678
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
28.714 kWh
TB 2.393 kWh/tháng
Tổng tiền
66.345.552
66.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.311 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362361 33.555,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AHVT1_1
T04/2026 1 30-04-2026 AHVT1_1
T03/2026 1 31-03-2026 AHVT1_1
T02/2026 1 28-02-2026 AHVT1_1
T01/2026 1 31-01-2026 AHVT1_1
T12/2025 1 31-12-2025 AHVT1_1
T11/2025 1 30-11-2025 AHVT1_1
T10/2025 1 31-10-2025 AHVT1_1
T09/2025 1 30-09-2025 AHVT1_1
T08/2025 1 31-08-2025 AHVT1_1
T07/2025 1 31-07-2025 AHVT1_1
T06/2025 1 30-06-2025 AHVT1_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.292 5.302.484 2.680
T04/2026 2.384 5.506.032 2.250
T03/2026 2.350 5.402.280 2.426
T02/2026 1.968 4.542.185 2.187
T01/2026 1.966 4.553.659 2.262
T12/2025 2.015 4.632.658 2.256
T11/2025 1.904 4.391.582 2.260
T10/2025 2.145 4.967.020 2.257
T09/2025 2.687 6.181.990 2.137
T08/2025 3.017 7.009.000 2.214
T07/2025 3.059 7.112.972 2.364
T06/2025 2.927 6.743.690 2.137