🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +33.9%
Tiêu thụ ngày (22/08): 99,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 74,6 kWh/ngày · Delta: +33.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (74.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Hoàng Văn Thụ 1
Mã trạm: AC13HVT1
Site ID mới: QNINGL15
Site ID cũ: QNQN11
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362361
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
32.926 kWh
TB 2.352 kWh/tháng
Tổng tiền
76.014.043
76.01 triệu ₫
Đơn giá TB
2.309 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2402362361 38.314,2 99,8 230.457
21/08/2026 2402362361 38.214,3 99,1 228.749
20/08/2026 2402362361 38.115,3 96,1 221.952
19/08/2026 2402362361 38.019,1 87,0 200.856
18/08/2026 2402362361 37.932,1 110,8 255.718
17/08/2026 2402362361 37.821,3 100,6 232.269
16/08/2026 2402362361 37.720,7 103,1 238.015
15/08/2026 2402362361 37.617,6 102,8 237.381
14/08/2026 2402362361 37.514,8 100,8 232.648
13/08/2026 2402362361 37.414,0 102,2 235.848
12/08/2026 2402362361 37.311,9 98,8 228.001
11/08/2026 2402362361 37.213,1 100,6 232.352
10/08/2026 2402362361 37.112,5 99,3 229.323
09/08/2026 2402362361 37.013,1 100,5 232.087
08/08/2026 2402362361 36.912,6 97,5 225.069
07/08/2026 2402362361 36.815,1 94,5 218.214
06/08/2026 2402362361 36.720,6 93,9 216.764
05/08/2026 2402362361 36.626,7 90,5 208.853
04/08/2026 2402362361 36.536,2 92,9 214.550
03/08/2026 2402362361 36.443,3 94,0 216.958
02/08/2026 2402362361 36.349,3 94,7 218.727
01/08/2026 2402362361 36.254,6
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:13 23/08/2026 2402362361 38.415,669 0,273 VC
12:03:25 23/08/2026 2402362361 38.389,935 0,273 VC
06:02:38 23/08/2026 2402362361 38.364,815 0,273 VC
00:04:41 23/08/2026 2402362361 38.340,668 0,273 VC
18:06:17 22/08/2026 2402362361 38.314,160 0,273 VC
12:02:48 22/08/2026 2402362361 38.288,522 0,273 VC
06:05:59 22/08/2026 2402362361 38.263,885 0,273 VC
00:03:50 22/08/2026 2402362361 38.240,452 0,273 VC
18:09:06 21/08/2026 2402362361 38.214,336 0,273 VC
12:04:01 21/08/2026 2402362361 38.188,360 0,273 VC
06:01:50 21/08/2026 2402362361 38.163,863 0,273 VC
00:13:58 21/08/2026 2402362361 38.141,509 0,273 VC
18:07:05 20/08/2026 2402362361 38.115,252 0,273 VC
12:01:59 20/08/2026 2402362361 38.089,366 0,273 VC
06:02:09 20/08/2026 2402362361 38.065,553 0,273 VC
00:34:56 20/08/2026 2402362361 38.044,882 0,273 VC
18:10:20 19/08/2026 2402362361 38.019,112 0,273 VC
12:49:34 19/08/2026 2402362361 37.997,664 0,273 VC
00:06:53 19/08/2026 2402362361 37.948,373 0,273 VC
20:15:17 18/08/2026 2402362361 37.932,110 0,273 VC
19:20:33 18/08/2026 2402362361 37.928,176 0,273 VC
18:05:15 18/08/2026 2402362361 37.922,620 0,273 VC
12:04:48 18/08/2026 2402362361 37.896,997 0,273 VC
06:02:08 18/08/2026 2402362361 37.871,915 0,273 VC
00:13:23 18/08/2026 2402362361 37.847,845 0,273 VC
18:11:39 17/08/2026 2402362361 37.821,344 0,273 VC
12:02:11 17/08/2026 2402362361 37.795,130 0,273 VC
06:01:58 17/08/2026 2402362361 37.770,081 0,273 VC
00:03:19 17/08/2026 2402362361 37.746,243 0,273 VC
18:15:31 16/08/2026 2402362361 37.720,735 0,273 VC
12:02:40 16/08/2026 2402362361 37.693,775 0,273 VC
06:04:04 16/08/2026 2402362361 37.668,524 0,273 VC
00:03:28 16/08/2026 2402362361 37.644,020 0,273 VC
18:06:37 15/08/2026 2402362361 37.617,637 0,273 VC
12:03:35 15/08/2026 2402362361 37.591,398 0,273 VC
06:02:54 15/08/2026 2402362361 37.566,050 0,273 VC
00:03:17 15/08/2026 2402362361 37.541,307 0,273 VC
18:08:48 14/08/2026 2402362361 37.514,814 0,272 VC
12:03:31 14/08/2026 2402362361 37.488,574 0,272 VC
06:03:40 14/08/2026 2402362361 37.463,628 0,272 VC
00:04:50 14/08/2026 2402362361 37.439,773 0,272 VC
18:14:23 13/08/2026 2402362361 37.414,041 0,272 VC
12:02:56 13/08/2026 2402362361 37.387,351 0,272 VC
06:02:06 13/08/2026 2402362361 37.362,008 0,272 VC
00:03:01 13/08/2026 2402362361 37.338,076 0,272 VC
18:08:40 12/08/2026 2402362361 37.311,882 0,272 VC
12:02:26 12/08/2026 2402362361 37.285,779 0,272 VC
06:01:56 12/08/2026 2402362361 37.261,289 0,272 VC
00:03:22 12/08/2026 2402362361 37.238,520 0,272 VC
18:06:55 11/08/2026 2402362361 37.213,122 0,272 VC
12:02:23 11/08/2026 2402362361 37.186,657 0,272 VC
06:01:58 11/08/2026 2402362361 37.161,728 0,272 VC
00:03:54 11/08/2026 2402362361 37.138,405 0,272 VC
18:09:52 10/08/2026 2402362361 37.112,477 0,272 VC
12:01:45 10/08/2026 2402362361 37.085,814 0,272 VC
06:02:49 10/08/2026 2402362361 37.061,266 0,272 VC
00:03:40 10/08/2026 2402362361 37.038,395 0,272 VC
18:15:50 09/08/2026 2402362361 37.013,144 0,272 VC
12:02:27 09/08/2026 2402362361 36.985,898 0,272 VC
06:02:58 09/08/2026 2402362361 36.961,361 0,272 VC
00:06:12 09/08/2026 2402362361 36.938,551 0,272 VC
18:13:16 08/08/2026 2402362361 36.912,614 0,272 VC
12:02:31 08/08/2026 2402362361 36.885,636 0,272 VC
06:05:20 08/08/2026 2402362361 36.861,965 0,272 VC
00:03:54 08/08/2026 2402362361 36.839,718 0,272 VC
18:08:25 07/08/2026 2402362361 36.815,124 0,272 VC
12:02:27 07/08/2026 2402362361 36.789,291 0,272 VC
06:02:18 07/08/2026 2402362361 36.766,040 0,272 VC
00:03:06 07/08/2026 2402362361 36.744,005 0,272 VC
18:09:37 06/08/2026 2402362361 36.720,603 0,272 VC
12:00:51 06/08/2026 2402362361 36.694,948 0,270 VC
06:01:41 06/08/2026 2402362361 36.672,092 0,270 VC
00:04:01 06/08/2026 2402362361 36.650,154 0,270 VC
18:07:01 05/08/2026 2402362361 36.626,710 0,270 VC
12:02:29 05/08/2026 2402362361 36.602,755 0,270 VC
06:07:31 05/08/2026 2402362361 36.580,419 0,270 VC
00:05:42 05/08/2026 2402362361 36.559,192 0,270 VC
18:11:15 04/08/2026 2402362361 36.536,244 0,270 VC
12:02:31 04/08/2026 2402362361 36.511,220 0,270 VC
06:02:50 04/08/2026 2402362361 36.487,631 0,270 VC
00:02:46 04/08/2026 2402362361 36.466,083 0,270 VC
18:11:09 03/08/2026 2402362361 36.443,310 0,270 VC
12:06:48 03/08/2026 2402362361 36.417,615 0,270 VC
06:02:08 03/08/2026 2402362361 36.393,984 0,270 VC
00:02:17 03/08/2026 2402362361 36.372,730 0,270 VC
18:06:00 02/08/2026 2402362361 36.349,333 0,270 VC
12:02:05 02/08/2026 2402362361 36.324,571 0,270 VC
06:01:44 02/08/2026 2402362361 36.300,803 0,270 VC
00:05:55 02/08/2026 2402362361 36.278,623 0,270 VC
18:08:14 01/08/2026 2402362361 36.254,590 0,270 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 AHVT1_1
T06/2026 1 30-06-2026 AHVT1_1
T05/2026 1 31-05-2026 AHVT1_1
T04/2026 1 30-04-2026 AHVT1_1
T03/2026 1 31-03-2026 AHVT1_1
T02/2026 1 28-02-2026 AHVT1_1
T01/2026 1 31-01-2026 AHVT1_1
T12/2025 1 31-12-2025 AHVT1_1
T11/2025 1 30-11-2025 AHVT1_1
T10/2025 1 31-10-2025 AHVT1_1
T09/2025 1 30-09-2025 AHVT1_1
T08/2025 1 31-08-2025 AHVT1_1
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 2.176 5.014.695 3.059
T06/2026 2.036 4.653.796 2.927
T05/2026 2.292 5.302.484 2.680
T04/2026 2.384 5.506.032 2.250
T03/2026 2.350 5.402.280 2.426
T02/2026 1.968 4.542.185 2.187
T01/2026 1.966 4.553.659 2.262
T12/2025 2.015 4.632.658 2.256
T11/2025 1.904 4.391.582 2.260
T10/2025 2.145 4.967.020 2.257
T09/2025 2.687 6.181.990 2.137
T08/2025 3.017 7.009.000 2.214
T07/2025 3.059 7.112.972 2.364
T06/2025 2.927 6.743.690 2.137