🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +34.3%
Tháng hiện tại: 3.325 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 2.476 kWh/tháng · Delta: +34.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +39.4%
Tiêu thụ ngày (20/10): 115,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 82,5 kWh/ngày · Delta: +39.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (82.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Hoàng Văn Thụ 1
Mã trạm: AC13HVT1
Site ID mới: QNINGL15
Site ID cũ: QNQN11
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362361
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
39.467 kWh
TB 2.467 kWh/tháng
Tổng tiền
91.002.164 ₫
91.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.306 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402362361 45.003,3 115,1 265.344
19/10/2026 2402362361 44.888,3 114,1 263.177
18/10/2026 2402362361 44.774,1 114,8 264.752
17/10/2026 2402362361 44.659,3 115,9 267.129
16/10/2026 2402362361 44.543,5 114,8 264.671
15/10/2026 2402362361 44.428,7 112,7 259.910
14/10/2026 2402362361 44.315,9 111,0 255.900
13/10/2026 2402362361 44.205,0 113,3 261.242
12/10/2026 2402362361 44.091,7 114,0 262.829
11/10/2026 2402362361 43.977,7 112,5 259.356
10/10/2026 2402362361 43.865,2 112,3 258.932
09/10/2026 2402362361 43.752,9 111,5 257.205
08/10/2026 2402362361 43.641,4 88,4 203.875
07/10/2026 2402362361 43.552,9 128,5 296.311
06/10/2026 2402362361 43.424,4 111,3 256.652
05/10/2026 2402362361 43.313,1 120,9 278.856
04/10/2026 2402362361 43.192,2 117,1 269.896
03/10/2026 2402362361 43.075,1 118,4 273.083
02/10/2026 2402362361 42.956,7 118,0 272.110
01/10/2026 2402362361 42.838,7 118,0 272.061
30/09/2026 2402362361 42.720,7 118,9 274.125
29/09/2026 2402362361 42.601,8 31,1 71.698
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:14:55 21/10/2026 2402362361 45.117,504 0,273 VC
12:02:02 21/10/2026 2402362361 45.087,405 0,273 VC
06:03:10 21/10/2026 2402362361 45.058,738 0,273 VC
00:07:06 21/10/2026 2402362361 45.032,772 0,273 VC
18:04:18 20/10/2026 2402362361 45.003,341 0,273 VC
12:02:36 20/10/2026 2402362361 44.973,729 0,273 VC
06:02:00 20/10/2026 2402362361 44.944,782 0,273 VC
00:05:20 20/10/2026 2402362361 44.917,846 0,273 VC
18:03:21 19/10/2026 2402362361 44.888,263 0,273 VC
12:02:53 19/10/2026 2402362361 44.858,060 0,273 VC
06:04:37 19/10/2026 2402362361 44.829,179 0,273 VC
00:04:24 19/10/2026 2402362361 44.803,005 0,273 VC
18:07:25 18/10/2026 2402362361 44.774,125 0,273 VC
12:02:20 18/10/2026 2402362361 44.744,335 0,273 VC
06:02:21 18/10/2026 2402362361 44.715,605 0,273 VC
00:02:15 18/10/2026 2402362361 44.689,042 0,273 VC
18:03:27 17/10/2026 2402362361 44.659,304 0,273 VC
12:02:15 17/10/2026 2402362361 44.629,606 0,273 VC
06:01:55 17/10/2026 2402362361 44.600,007 0,273 VC
00:02:44 17/10/2026 2402362361 44.573,158 0,273 VC
18:05:20 16/10/2026 2402362361 44.543,452 0,273 VC
12:01:58 16/10/2026 2402362361 44.513,359 0,273 VC
06:02:35 16/10/2026 2402362361 44.484,231 0,273 VC
00:02:08 16/10/2026 2402362361 44.457,665 0,273 VC
18:06:58 15/10/2026 2402362361 44.428,666 0,273 VC
12:02:10 15/10/2026 2402362361 44.398,877 0,273 VC
06:02:52 15/10/2026 2402362361 44.370,152 0,273 VC
00:03:22 15/10/2026 2402362361 44.344,202 0,273 VC
18:03:40 14/10/2026 2402362361 44.315,945 0,273 VC
12:03:11 14/10/2026 2402362361 44.287,340 0,273 VC
06:02:01 14/10/2026 2402362361 44.259,343 0,273 VC
00:03:59 14/10/2026 2402362361 44.233,450 0,273 VC
18:04:22 13/10/2026 2402362361 44.204,963 0,273 VC
12:02:10 13/10/2026 2402362361 44.176,021 0,273 VC
06:01:31 13/10/2026 2402362361 44.147,191 0,273 VC
00:08:21 13/10/2026 2402362361 44.121,289 0,273 VC
18:04:57 12/10/2026 2402362361 44.091,664 0,273 VC
12:02:42 12/10/2026 2402362361 44.062,108 0,273 VC
06:01:19 12/10/2026 2402362361 44.033,660 0,273 VC
00:02:40 12/10/2026 2402362361 44.006,762 0,273 VC
18:04:32 11/10/2026 2402362361 43.977,677 0,273 VC
12:04:15 11/10/2026 2402362361 43.948,401 0,273 VC
06:01:43 11/10/2026 2402362361 43.919,989 0,273 VC
00:02:58 11/10/2026 2402362361 43.893,568 0,273 VC
18:09:13 10/10/2026 2402362361 43.865,196 0,273 VC
12:04:45 10/10/2026 2402362361 43.836,778 0,273 VC
06:03:02 10/10/2026 2402362361 43.808,907 0,273 VC
00:07:53 10/10/2026 2402362361 43.782,343 0,273 VC
18:07:54 09/10/2026 2402362361 43.752,899 0,273 VC
12:03:15 09/10/2026 2402362361 43.723,500 0,273 VC
06:03:32 09/10/2026 2402362361 43.695,019 0,273 VC
00:06:29 09/10/2026 2402362361 43.669,157 0,273 VC
18:03:52 08/10/2026 2402362361 43.641,351 0,273 VC
12:06:30 08/10/2026 2402362361 43.613,881 0,273 VC
06:02:21 08/10/2026 2402362361 43.586,956 0,273 VC
00:09:11 08/10/2026 2402362361 43.561,433 0,273 VC
22:13:31 07/10/2026 2402362361 43.552,932 0,273 VC
12:03:59 07/10/2026 2402362361 43.505,836 0,273 VC
06:05:46 07/10/2026 2402362361 43.478,670 0,273 VC
00:02:57 07/10/2026 2402362361 43.452,337 0,273 VC
18:08:36 06/10/2026 2402362361 43.424,424 0,273 VC
12:03:49 06/10/2026 2402362361 43.395,417 0,273 VC
06:02:24 06/10/2026 2402362361 43.367,273 0,273 VC
00:04:02 06/10/2026 2402362361 43.339,780 0,273 VC
18:40:58 05/10/2026 2402362361 43.313,116 0,273 VC
12:02:46 05/10/2026 2402362361 43.278,805 0,273 VC
06:02:13 05/10/2026 2402362361 43.249,197 0,273 VC
00:01:55 05/10/2026 2402362361 43.221,429 0,273 VC
18:07:38 04/10/2026 2402362361 43.192,178 0,273 VC
12:02:13 04/10/2026 2402362361 43.160,802 0,273 VC
06:03:00 04/10/2026 2402362361 43.130,963 0,273 VC
00:02:23 04/10/2026 2402362361 43.103,302 0,273 VC
18:19:17 03/10/2026 2402362361 43.075,126 0,273 VC
12:02:33 03/10/2026 2402362361 43.043,420 0,273 VC
06:02:51 03/10/2026 2402362361 43.013,826 0,273 VC
00:03:50 03/10/2026 2402362361 42.986,200 0,273 VC
18:03:26 02/10/2026 2402362361 42.956,692 0,273 VC
12:01:58 02/10/2026 2402362361 42.925,518 0,273 VC
06:02:21 02/10/2026 2402362361 42.895,748 0,273 VC
00:02:43 02/10/2026 2402362361 42.868,114 0,273 VC
18:03:54 01/10/2026 2402362361 42.838,680 0,273 VC
12:02:51 01/10/2026 2402362361 42.807,513 0,273 VC
06:02:14 01/10/2026 2402362361 42.777,636 0,273 VC
00:03:10 01/10/2026 2402362361 42.749,965 0,273 VC
18:06:54 30/09/2026 2402362361 42.720,689 0,273 VC
12:02:08 30/09/2026 2402362361 42.688,958 0,273 VC
06:01:32 30/09/2026 2402362361 42.659,228 0,273 VC
00:02:39 30/09/2026 2402362361 42.631,620 0,273 VC
18:03:41 29/09/2026 2402362361 42.601,803 0,273 VC
12:03:33 29/09/2026 2402362361 42.570,708 0,273 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AHVT1_1
T08/2026 1 31-08-2026 AHVT1_1
T07/2026 1 31-07-2026 AHVT1_1
T06/2026 1 30-06-2026 AHVT1_1
T05/2026 1 31-05-2026 AHVT1_1
T04/2026 1 30-04-2026 AHVT1_1
T03/2026 1 31-03-2026 AHVT1_1
T02/2026 1 28-02-2026 AHVT1_1
T01/2026 1 31-01-2026 AHVT1_1
T12/2025 1 31-12-2025 AHVT1_1
T11/2025 1 30-11-2025 AHVT1_1
T10/2025 1 31-10-2025 AHVT1_1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.325 7.646.952 2.687
T08/2026 3.216 7.341.169 3.017
T07/2026 2.176 5.014.695 3.059
T06/2026 2.036 4.653.796 2.927
T05/2026 2.292 5.302.484 2.680
T04/2026 2.384 5.506.032 2.250
T03/2026 2.350 5.402.280 2.426
T02/2026 1.968 4.542.185 2.187
T01/2026 1.966 4.553.659 2.262
T12/2025 2.015 4.632.658 2.256
T11/2025 1.904 4.391.582 2.260
T10/2025 2.145 4.967.020 2.257
T09/2025 2.687 6.181.990 2.137
T08/2025 3.017 7.009.000 2.214
T07/2025 3.059 7.112.972 2.364
T06/2025 2.927 6.743.690 2.137