—
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · PC06AA0003615
Số công tơ
D8320242402362910
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13TRD4
Tên trạm
TBA Trương Định 4
Site ID cũ
—
Site ID mới
—
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:36.392082
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.634 kWh
TB 1.053 kWh/tháng
Tổng tiền
29.004.956 ₫
29.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.296 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362910 | 16.803,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ATRD4 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ATRD4 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ATRD4 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ATRD4 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ATRD4 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ATRD4 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ATRD4 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ATRD4 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ATRD4 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ATRD4 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ATRD4 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ATRD4 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 0 | 0 | 2.159 |
| T04/2026 | 0 | 0 | 2.306 |
| T03/2026 | 0 | 0 | 2.200 |
| T02/2026 | 0 | 0 | 2.038 |
| T01/2026 | 9 | 21.400 | 2.075 |
| T12/2025 | 873 | 2.017.810 | 2.093 |
| T11/2025 | 1.257 | 2.906.008 | 2.189 |
| T10/2025 | 1.571 | 3.621.198 | 2.284 |
| T09/2025 | 2.041 | 4.663.203 | 2.191 |
| T08/2025 | 2.214 | 5.075.907 | 2.420 |
| T07/2025 | 2.371 | 5.451.262 | 2.521 |
| T06/2025 | 2.298 | 5.248.168 | 2.453 |