Số công tơ
D8320242402362538
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13LLO3
Tên trạm
Lê Lợi 3
Site ID cũ
QNQN09
Site ID mới
QNINGL06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:36.113366
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
27.041 kWh
TB 2.253 kWh/tháng
Tổng tiền
62.793.849
62.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.322 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362538 35.577,3
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ALLO3_1
T04/2026 1 30-04-2026 ALLO3_1
T03/2026 1 31-03-2026 ALLO3_1
T02/2026 1 28-02-2026 ALLO3_1
T01/2026 1 31-01-2026 ALLO3_1
T12/2025 1 31-12-2025 ALLO3_1
T11/2025 1 30-11-2025 ALLO3_1
T10/2025 1 31-10-2025 ALLO3_1
T09/2025 1 30-09-2025 ALLO3_1
T08/2025 1 31-08-2025 ALLO3_1
T07/2025 1 31-07-2025 ALLO3_1
T06/2025 1 30-06-2025 ALLO3_1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.260 5.274.666 2.845
T04/2026 2.205 5.174.863 2.767
T03/2026 2.110 4.929.752 2.688
T02/2026 1.746 4.055.978 2.417
T01/2026 1.904 4.452.375 2.514
T12/2025 1.863 4.312.456 2.549
T11/2025 1.846 4.297.096 2.392
T10/2025 2.012 4.699.648 2.446
T09/2025 2.361 5.449.071 2.510
T08/2025 2.905 6.713.148 2.592
T07/2025 2.933 6.775.484 2.760
T06/2025 2.896 6.659.312 2.651