Số công tơ
D43201717379286
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13TRD3
Tên trạm
TBA Trương Định 3
Site ID cũ
QNQN08
Site ID mới
QNINGL23
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:35.794670
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.950 kWh
TB 1.579 kWh/tháng
Tổng tiền
40.665.943
40.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17379286 104.468,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ATRD3
T04/2026 1 30-04-2026 ATRD3
T03/2026 1 31-03-2026 ATRD3
T02/2026 1 28-02-2026 ATRD3
T01/2026 1 31-01-2026 ATRD3
T12/2025 1 31-12-2025 ATRD3
T11/2025 1 30-11-2025 ATRD3
T10/2025 1 31-10-2025 ATRD3
T09/2025 1 30-09-2025 ATRD3
T08/2025 1 31-08-2025 ATRD3
T07/2025 1 31-07-2025 ATRD3
T06/2025 1 30-06-2025 ATRD3
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.534 3.291.903 1.420
T04/2026 1.418 3.042.971 1.437
T03/2026 1.541 3.306.924 1.788
T02/2026 1.485 3.186.751 1.704
T01/2026 1.611 3.457.142 1.802
T12/2025 1.538 3.300.486 1.707
T11/2025 1.509 3.238.254 1.684
T10/2025 1.606 3.446.412 1.800
T09/2025 1.605 3.444.266 1.834
T08/2025 1.680 3.605.213 2.040
T07/2025 1.701 3.650.278 2.060
T06/2025 1.722 3.695.343 1.987