QNINGL23
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN08 → QNINGL23 · PC06AA0003375
Số công tơ
D43201717379286
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13TRD3
Tên trạm
TBA Trương Định 3
Site ID cũ
QNQN08
Site ID mới
QNINGL23
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:35.794670
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.950 kWh
TB 1.579 kWh/tháng
Tổng tiền
40.665.943 ₫
40.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17379286 | 104.468,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ATRD3 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ATRD3 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ATRD3 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ATRD3 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ATRD3 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ATRD3 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ATRD3 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ATRD3 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ATRD3 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ATRD3 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ATRD3 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ATRD3 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.534 | 3.291.903 | 1.420 |
| T04/2026 | 1.418 | 3.042.971 | 1.437 |
| T03/2026 | 1.541 | 3.306.924 | 1.788 |
| T02/2026 | 1.485 | 3.186.751 | 1.704 |
| T01/2026 | 1.611 | 3.457.142 | 1.802 |
| T12/2025 | 1.538 | 3.300.486 | 1.707 |
| T11/2025 | 1.509 | 3.238.254 | 1.684 |
| T10/2025 | 1.606 | 3.446.412 | 1.800 |
| T09/2025 | 1.605 | 3.444.266 | 1.834 |
| T08/2025 | 1.680 | 3.605.213 | 2.040 |
| T07/2025 | 1.701 | 3.650.278 | 2.060 |
| T06/2025 | 1.722 | 3.695.343 | 1.987 |