🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +49.8%
Tháng hiện tại: 3.095 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 2.066 kWh/tháng · Delta: +49.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +46.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 100,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 68,9 kWh/ngày · Delta: +46.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (68.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Trương Định 3
Mã trạm: AC13TRD3
Site ID mới: QNINGL23
Site ID cũ: QNQN08
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201717379286
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
28.244 kWh
TB 1.765 kWh/tháng
Tổng tiền
60.610.495 ₫
60.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 17379286 114.500,6 100,6 215.926
19/10/2026 17379286 114.400,0 101,2 217.128
18/10/2026 17379286 114.298,8 100,4 215.411
17/10/2026 17379286 114.198,4 101,8 218.459
16/10/2026 17379286 114.096,6 100,8 216.313
15/10/2026 17379286 113.995,8 101,5 217.901
14/10/2026 17379286 113.894,3 99,9 214.467
13/10/2026 17379286 113.794,3 100,0 214.553
12/10/2026 17379286 113.694,4 99,4 213.223
11/10/2026 17379286 113.595,0 102,3 219.575
10/10/2026 17379286 113.492,7 99,6 213.695
09/10/2026 17379286 113.393,1 83,8 179.874
08/10/2026 17379286 113.309,3 114,6 246.013
07/10/2026 17379286 113.194,6 98,4 211.077
06/10/2026 17379286 113.096,3 101,0 216.785
05/10/2026 17379286 112.995,3 102,8 220.562
04/10/2026 17379286 112.892,5 104,5 224.296
03/10/2026 17379286 112.788,0 103,8 222.708
02/10/2026 17379286 112.684,2 102,9 220.733
01/10/2026 17379286 112.581,3 105,1 225.626
30/09/2026 17379286 112.476,2 104,7 224.768
29/09/2026 17379286 112.371,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:27:18 21/10/2026 17379286 114.601,680 2.205,680 —
12:25:42 21/10/2026 17379286 114.575,780 2.179,780 —
06:29:14 21/10/2026 17379286 114.550,360 2.154,360 —
00:27:03 21/10/2026 17379286 114.526,920 2.130,920 —
18:27:26 20/10/2026 17379286 114.500,600 2.104,600 —
12:39:23 20/10/2026 17379286 114.475,560 2.079,560 —
06:35:54 20/10/2026 17379286 114.449,600 2.053,600 —
00:27:31 20/10/2026 17379286 114.425,480 2.029,480 —
18:36:45 19/10/2026 17379286 114.399,980 2.003,980 —
12:29:57 19/10/2026 17379286 114.373,300 1.977,300 —
06:31:07 19/10/2026 17379286 114.347,920 1.951,920 —
00:28:05 19/10/2026 17379286 114.324,680 1.928,680 —
18:31:43 18/10/2026 17379286 114.298,800 1.902,800 —
12:30:41 18/10/2026 17379286 114.272,500 1.876,500 —
06:39:33 18/10/2026 17379286 114.247,460 1.851,460 —
00:28:09 18/10/2026 17379286 114.223,460 1.827,460 —
18:42:07 17/10/2026 17379286 114.198,420 1.802,420 —
12:49:45 17/10/2026 17379286 114.173,180 1.777,180 —
06:35:29 17/10/2026 17379286 114.146,060 1.750,060 —
00:28:51 17/10/2026 17379286 114.122,280 1.726,280 —
18:34:37 16/10/2026 17379286 114.096,620 1.700,620 —
12:37:55 16/10/2026 17379286 114.070,860 1.674,860 —
06:34:44 16/10/2026 17379286 114.045,000 1.649,000 —
00:31:32 16/10/2026 17379286 114.021,300 1.625,300 —
18:38:59 15/10/2026 17379286 113.995,820 1.599,820 —
12:55:46 15/10/2026 17379286 113.970,820 1.574,820 —
06:34:45 15/10/2026 17379286 113.943,520 1.547,520 —
00:28:39 15/10/2026 17379286 113.919,860 1.523,860 —
18:33:05 14/10/2026 17379286 113.894,280 1.498,280 —
12:28:58 14/10/2026 17379286 113.868,340 1.472,340 —
06:30:53 14/10/2026 17379286 113.843,200 1.447,200 —
00:31:09 14/10/2026 17379286 113.820,100 1.424,100 —
18:30:16 13/10/2026 17379286 113.794,340 1.398,340 —
12:29:58 13/10/2026 17379286 113.768,780 1.372,780 —
06:52:28 13/10/2026 17379286 113.744,640 1.348,640 —
00:26:13 13/10/2026 17379286 113.719,600 1.323,600 —
18:35:09 12/10/2026 17379286 113.694,360 1.298,360 —
12:23:25 12/10/2026 17379286 113.667,800 1.271,800 —
06:45:16 12/10/2026 17379286 113.643,780 1.247,780 —
00:24:21 12/10/2026 17379286 113.618,900 1.222,900 —
18:54:58 11/10/2026 17379286 113.595,000 1.199,000 —
12:29:15 11/10/2026 17379286 113.566,980 1.170,980 —
06:26:55 11/10/2026 17379286 113.541,320 1.145,320 —
00:28:41 11/10/2026 17379286 113.518,260 1.122,260 —
18:27:44 10/10/2026 17379286 113.492,680 1.096,680 —
12:29:18 10/10/2026 17379286 113.467,540 1.071,540 —
06:30:37 10/10/2026 17379286 113.442,300 1.046,300 —
00:25:27 10/10/2026 17379286 113.418,500 1.022,500 —
18:34:54 09/10/2026 17379286 113.393,100 997,100 —
12:31:58 09/10/2026 17379286 113.367,100 971,100 —
06:37:58 09/10/2026 17379286 113.342,160 946,160 —
00:25:37 09/10/2026 17379286 113.318,020 922,020 —
22:19:00 08/10/2026 17379286 113.309,280 913,280 —
18:34:41 08/10/2026 17379286 113.293,100 897,100 —
12:29:07 08/10/2026 17379286 113.267,680 871,680 —
06:29:14 08/10/2026 17379286 113.243,040 847,040 —
00:20:02 08/10/2026 17379286 113.219,280 823,280 —
18:28:21 07/10/2026 17379286 113.194,640 798,640 —
12:29:52 07/10/2026 17379286 113.169,680 773,680 —
06:25:45 07/10/2026 17379286 113.144,640 748,640 —
00:28:08 07/10/2026 17379286 113.121,480 725,480 —
18:32:44 06/10/2026 17379286 113.096,280 700,280 —
12:35:05 06/10/2026 17379286 113.070,960 674,960 —
06:25:48 06/10/2026 17379286 113.045,220 649,220 —
00:28:18 06/10/2026 17379286 113.021,480 625,480 —
18:31:59 05/10/2026 17379286 112.995,260 599,260 —
12:32:29 05/10/2026 17379286 112.968,380 572,380 —
06:30:51 05/10/2026 17379286 112.942,460 546,460 —
00:30:06 05/10/2026 17379286 112.918,240 522,240 —
18:40:29 04/10/2026 17379286 112.892,480 496,480 —
12:44:08 04/10/2026 17379286 112.865,200 469,200 —
06:30:38 04/10/2026 17379286 112.837,660 441,660 —
00:26:37 04/10/2026 17379286 112.813,560 417,560 —
18:38:57 03/10/2026 17379286 112.787,960 391,960 —
12:36:50 03/10/2026 17379286 112.760,480 364,480 —
06:38:21 03/10/2026 17379286 112.734,380 338,380 —
00:31:59 03/10/2026 17379286 112.709,860 313,860 —
18:40:19 02/10/2026 17379286 112.684,180 288,180 —
12:43:36 02/10/2026 17379286 112.657,400 261,400 —
06:43:52 02/10/2026 17379286 112.631,680 235,680 —
00:33:17 02/10/2026 17379286 112.606,920 210,920 —
18:47:08 01/10/2026 17379286 112.581,320 185,320 —
12:34:04 01/10/2026 17379286 112.552,760 156,760 —
06:35:02 01/10/2026 17379286 112.526,240 130,240 —
00:30:24 01/10/2026 17379286 112.501,980 105,980 —
18:42:52 30/09/2026 17379286 112.476,180 80,180 —
12:42:14 30/09/2026 17379286 112.448,140 52,140 —
06:39:19 30/09/2026 17379286 112.421,420 3.120,420 —
00:31:24 30/09/2026 17379286 112.396,840 3.095,840 —
18:49:05 29/09/2026 17379286 112.371,440 3.070,440 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ATRD3
T08/2026 1 31-08-2026 ATRD3
T07/2026 1 31-07-2026 ATRD3
T06/2026 1 30-06-2026 ATRD3
T05/2026 1 31-05-2026 ATRD3
T04/2026 1 30-04-2026 ATRD3
T03/2026 1 31-03-2026 ATRD3
T02/2026 1 28-02-2026 ATRD3
T01/2026 1 31-01-2026 ATRD3
T12/2025 1 31-12-2025 ATRD3
T11/2025 1 30-11-2025 ATRD3
T10/2025 1 31-10-2025 ATRD3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.095 6.641.746 1.605
T08/2026 2.745 5.890.660 1.680
T07/2026 1.792 3.845.560 1.701
T06/2026 1.662 3.566.586 1.722
T05/2026 1.534 3.291.903 1.420
T04/2026 1.418 3.042.971 1.437
T03/2026 1.541 3.306.924 1.788
T02/2026 1.485 3.186.751 1.704
T01/2026 1.611 3.457.142 1.802
T12/2025 1.538 3.300.486 1.707
T11/2025 1.509 3.238.254 1.684
T10/2025 1.606 3.446.412 1.800
T09/2025 1.605 3.444.266 1.834
T08/2025 1.680 3.605.213 2.040
T07/2025 1.701 3.650.278 2.060
T06/2025 1.722 3.695.343 1.987