Số công tơ
D8320212102356706
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13QTR8
Tên trạm
Quang Trung 8
Site ID cũ
QNQN16
Site ID mới
QNICAT17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:35.480163
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.598 kWh
TB 1.550 kWh/tháng
Tổng tiền
39.910.566
39.91 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102356706 112.056,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 AQTR8
T04/2026 1 30-04-2026 AQTR8
T03/2026 1 31-03-2026 AQTR8
T02/2026 1 28-02-2026 AQTR8
T01/2026 1 31-01-2026 AQTR8
T12/2025 1 31-12-2025 AQTR8
T11/2025 1 30-11-2025 AQTR8
T10/2025 1 31-10-2025 AQTR8
T09/2025 1 30-09-2025 AQTR8
T08/2025 1 31-08-2025 AQTR8
T07/2025 1 31-07-2025 AQTR8
T06/2025 1 30-06-2025 AQTR8
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.433 3.075.161 2.029
T04/2026 1.261 2.706.056 1.962
T03/2026 1.274 2.733.953 1.951
T02/2026 1.044 2.240.382 1.787
T01/2026 1.135 2.435.665 1.880
T12/2025 1.262 2.708.202 1.858
T11/2025 1.289 2.766.142 1.910
T10/2025 1.412 3.030.096 2.069
T09/2025 1.974 4.236.125 2.124
T08/2025 2.180 4.678.193 2.276
T07/2025 2.200 4.721.112 2.296
T06/2025 2.134 4.579.479 2.242