🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +39.7%
Tháng hiện tại: 2.803 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 2.006 kWh/tháng · Delta: +39.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +45.3%
Tiêu thụ ngày (20/10): 97,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 66,9 kWh/ngày · Delta: +45.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (66.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Quang Trung 8
Mã trạm: AC13QTR8
Site ID mới: QNICAT17
Site ID cũ: QNQN16
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102356706
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
27.420 kWh
TB 1.714 kWh/tháng
Tổng tiền
58.842.225 ₫
58.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2102356706 121.518,5 97,2 208.534
19/10/2026 2102356706 121.421,3 93,4 200.495
18/10/2026 2102356706 121.327,9 89,1 191.248
17/10/2026 2102356706 121.238,8 92,3 198.128
16/10/2026 2102356706 121.146,4 93,5 200.682
15/10/2026 2102356706 121.052,9 92,6 198.722
14/10/2026 2102356706 120.960,3 84,5 181.310
13/10/2026 2102356706 120.875,8 97,0 208.077
12/10/2026 2102356706 120.778,9 93,2 199.909
11/10/2026 2102356706 120.685,7 88,1 189.134
10/10/2026 2102356706 120.597,6 92,9 199.328
09/10/2026 2102356706 120.504,7 82,6 177.233
08/10/2026 2102356706 120.422,1 99,5 213.491
07/10/2026 2102356706 120.322,6 90,7 194.735
06/10/2026 2102356706 120.231,9 94,5 202.735
05/10/2026 2102356706 120.137,4 96,5 207.165
04/10/2026 2102356706 120.040,9 93,2 200.061
03/10/2026 2102356706 119.947,6 97,7 209.744
02/10/2026 2102356706 119.849,9 96,7 207.544
01/10/2026 2102356706 119.753,2 96,8 207.733
30/09/2026 2102356706 119.656,4 25,6 54.964
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:12:33 21/10/2026 2102356706 121.605,904 0,277 VC
12:06:56 21/10/2026 2102356706 121.581,494 0,277 VC
06:10:42 21/10/2026 2102356706 121.555,933 0,277 VC
00:06:12 21/10/2026 2102356706 121.535,527 0,277 VC
19:33:46 20/10/2026 2102356706 121.518,499 0,277 VC
18:14:01 20/10/2026 2102356706 121.513,486 0,277 VC
12:08:12 20/10/2026 2102356706 121.489,613 0,277 VC
06:08:25 20/10/2026 2102356706 121.463,610 0,277 VC
00:10:19 20/10/2026 2102356706 121.443,623 0,277 VC
18:12:47 19/10/2026 2102356706 121.421,324 0,277 VC
12:08:34 19/10/2026 2102356706 121.396,241 0,277 VC
06:08:00 19/10/2026 2102356706 121.370,329 0,277 VC
00:08:41 19/10/2026 2102356706 121.350,272 0,277 VC
18:09:09 18/10/2026 2102356706 121.327,895 0,277 VC
12:12:44 18/10/2026 2102356706 121.304,695 0,277 VC
06:11:48 18/10/2026 2102356706 121.281,585 0,277 VC
00:11:12 18/10/2026 2102356706 121.261,395 0,277 VC
18:05:27 17/10/2026 2102356706 121.238,775 0,277 VC
12:22:46 17/10/2026 2102356706 121.216,589 0,277 VC
06:06:54 17/10/2026 2102356706 121.189,163 0,277 VC
00:08:02 17/10/2026 2102356706 121.169,187 0,277 VC
18:04:58 16/10/2026 2102356706 121.146,449 0,277 VC
12:08:31 16/10/2026 2102356706 121.122,032 0,277 VC
06:06:00 16/10/2026 2102356706 121.095,772 0,277 VC
00:08:26 16/10/2026 2102356706 121.075,438 0,277 VC
18:06:05 15/10/2026 2102356706 121.052,933 0,277 VC
12:08:22 15/10/2026 2102356706 121.029,058 0,277 VC
06:06:25 15/10/2026 2102356706 121.002,840 0,277 VC
00:08:50 15/10/2026 2102356706 120.982,570 0,277 VC
18:11:55 14/10/2026 2102356706 120.960,330 0,277 VC
13:33:29 14/10/2026 2102356706 120.942,142 0,277 VC
07:09:33 14/10/2026 2102356706 120.915,026 0,277 VC
00:22:30 14/10/2026 2102356706 120.891,652 0,277 VC
20:04:05 13/10/2026 2102356706 120.875,841 0,277 VC
12:10:45 13/10/2026 2102356706 120.845,433 0,277 VC
06:09:10 13/10/2026 2102356706 120.819,537 0,277 VC
00:08:04 13/10/2026 2102356706 120.799,490 0,277 VC
18:34:24 12/10/2026 2102356706 120.778,879 0,277 VC
18:12:43 12/10/2026 2102356706 120.777,570 0,277 VC
12:12:13 12/10/2026 2102356706 120.753,983 0,277 VC
06:06:29 12/10/2026 2102356706 120.728,788 0,277 VC
00:12:11 12/10/2026 2102356706 120.708,410 0,277 VC
18:04:37 11/10/2026 2102356706 120.685,723 0,277 VC
12:10:22 11/10/2026 2102356706 120.662,723 0,277 VC
08:03:00 11/10/2026 2102356706 120.646,659 0,277 VC
00:37:59 11/10/2026 2102356706 120.620,579 0,277 VC
18:24:01 10/10/2026 2102356706 120.597,588 0,277 VC
13:03:45 10/10/2026 2102356706 120.577,107 0,277 VC
06:34:25 10/10/2026 2102356706 120.549,627 0,277 VC
01:09:24 10/10/2026 2102356706 120.530,841 0,277 VC
18:07:24 09/10/2026 2102356706 120.504,703 0,277 VC
12:10:20 09/10/2026 2102356706 120.481,197 0,277 VC
06:11:52 09/10/2026 2102356706 120.455,635 0,277 VC
00:07:20 09/10/2026 2102356706 120.434,865 0,277 VC
20:36:09 08/10/2026 2102356706 120.422,114 0,277 VC
18:09:02 08/10/2026 2102356706 120.413,016 0,277 VC
12:18:07 08/10/2026 2102356706 120.390,437 0,277 VC
06:08:50 08/10/2026 2102356706 120.364,504 0,277 VC
00:18:55 08/10/2026 2102356706 120.344,641 0,277 VC
18:18:36 07/10/2026 2102356706 120.322,629 0,277 VC
12:12:17 07/10/2026 2102356706 120.298,463 0,277 VC
06:07:32 07/10/2026 2102356706 120.272,732 0,277 VC
00:13:58 07/10/2026 2102356706 120.252,406 0,277 VC
18:39:18 06/10/2026 2102356706 120.231,884 0,277 VC
13:33:03 06/10/2026 2102356706 120.212,487 0,277 VC
12:10:41 06/10/2026 2102356706 120.207,234 0,277 VC
06:09:22 06/10/2026 2102356706 120.181,744 0,277 VC
00:09:47 06/10/2026 2102356706 120.161,116 0,277 VC
18:08:49 05/10/2026 2102356706 120.137,411 0,277 VC
12:07:48 05/10/2026 2102356706 120.111,365 0,277 VC
06:10:35 05/10/2026 2102356706 120.085,104 0,277 VC
00:10:29 05/10/2026 2102356706 120.064,472 0,277 VC
18:06:22 04/10/2026 2102356706 120.040,874 0,277 VC
12:08:11 04/10/2026 2102356706 120.015,525 0,277 VC
06:10:09 04/10/2026 2102356706 119.991,141 0,277 VC
00:07:09 04/10/2026 2102356706 119.970,215 0,277 VC
18:19:06 03/10/2026 2102356706 119.947,647 0,277 VC
12:09:28 03/10/2026 2102356706 119.921,477 0,277 VC
06:06:04 03/10/2026 2102356706 119.894,477 0,277 VC
00:06:36 03/10/2026 2102356706 119.873,764 0,277 VC
18:08:40 02/10/2026 2102356706 119.849,908 0,277 VC
12:08:51 02/10/2026 2102356706 119.824,117 0,277 VC
06:07:23 02/10/2026 2102356706 119.797,683 0,277 VC
00:07:54 02/10/2026 2102356706 119.776,948 0,277 VC
18:04:48 01/10/2026 2102356706 119.753,194 0,277 VC
12:37:23 01/10/2026 2102356706 119.729,507 0,277 VC
06:05:39 01/10/2026 2102356706 119.700,568 0,277 VC
00:09:59 01/10/2026 2102356706 119.680,113 0,277 VC
18:06:11 30/09/2026 2102356706 119.656,392 0,277 VC
12:08:46 30/09/2026 2102356706 119.630,779 0,277 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AQTR8
T08/2026 1 31-08-2026 AQTR8
T07/2026 1 31-07-2026 AQTR8
T06/2026 1 30-06-2026 AQTR8
T05/2026 1 31-05-2026 AQTR8
T04/2026 1 30-04-2026 AQTR8
T03/2026 1 31-03-2026 AQTR8
T02/2026 1 28-02-2026 AQTR8
T01/2026 1 31-01-2026 AQTR8
T12/2025 1 31-12-2025 AQTR8
T11/2025 1 30-11-2025 AQTR8
T10/2025 1 31-10-2025 AQTR8
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.803 6.015.126 1.974
T08/2026 2.633 5.650.313 2.180
T07/2026 1.814 3.892.771 2.200
T06/2026 1.572 3.373.449 2.134
T05/2026 1.433 3.075.161 2.029
T04/2026 1.261 2.706.056 1.962
T03/2026 1.274 2.733.953 1.951
T02/2026 1.044 2.240.382 1.787
T01/2026 1.135 2.435.665 1.880
T12/2025 1.262 2.708.202 1.858
T11/2025 1.289 2.766.142 1.910
T10/2025 1.412 3.030.096 2.069
T09/2025 1.974 4.236.125 2.124
T08/2025 2.180 4.678.193 2.276
T07/2025 2.200 4.721.112 2.296
T06/2025 2.134 4.579.479 2.242