QNINGL05
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN06 → QNINGL05 · PC06AA0002743
Số công tơ
D8320202002355582
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13CVA1
Tên trạm
Chu Văn An 1
Site ID cũ
QNQN06
Site ID mới
QNINGL05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:35.223773
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
28.315 kWh
TB 2.360 kWh/tháng
Tổng tiền
65.715.617 ₫
65.72 triệu ₫
Đơn giá TB
2.321 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2002355582 | 105.384,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ACVA1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ACVA1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ACVA1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ACVA1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ACVA1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ACVA1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ACVA1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ACVA1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ACVA1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ACVA1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ACVA1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ACVA1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.899 | 6.764.194 | 2.509 |
| T04/2026 | 2.585 | 6.045.829 | 2.156 |
| T03/2026 | 2.348 | 5.461.586 | 2.001 |
| T02/2026 | 1.882 | 4.377.643 | 1.767 |
| T01/2026 | 1.962 | 4.586.090 | 1.826 |
| T12/2025 | 2.048 | 4.758.030 | 1.867 |
| T11/2025 | 2.013 | 4.701.794 | 1.871 |
| T10/2025 | 2.311 | 5.397.488 | 1.917 |
| T09/2025 | 2.422 | 5.640.627 | 1.841 |
| T08/2025 | 2.638 | 6.207.789 | 1.850 |
| T07/2025 | 2.624 | 6.180.992 | 2.042 |
| T06/2025 | 2.583 | 5.593.555 | 2.006 |