🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +35.6%
Tháng hiện tại: 4.073 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 3.004 kWh/tháng · Delta: +35.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +37.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 137,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 100,1 kWh/ngày · Delta: +37.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (100.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Chu Văn An 1
Mã trạm: AC13CVA1
Site ID mới: QNINGL05
Site ID cũ: QNQN06
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320202002355582
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
41.401 kWh
TB 2.588 kWh/tháng
Tổng tiền
95.817.113 ₫
95.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.314 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2002355582 118.898,2 137,3 317.837
19/10/2026 2002355582 118.760,9 135,9 314.525
18/10/2026 2002355582 118.625,0 129,7 300.273
17/10/2026 2002355582 118.495,3 138,0 319.334
16/10/2026 2002355582 118.357,3 135,0 312.493
15/10/2026 2002355582 118.222,3 128,8 298.165
14/10/2026 2002355582 118.093,4 122,0 282.438
13/10/2026 2002355582 117.971,4 134,9 312.190
12/10/2026 2002355582 117.836,5 132,7 307.068
11/10/2026 2002355582 117.703,8 125,1 289.597
10/10/2026 2002355582 117.578,7 127,7 295.475
09/10/2026 2002355582 117.451,0 127,5 295.052
08/10/2026 2002355582 117.323,5 118,7 274.644
07/10/2026 2002355582 117.204,9 121,4 280.913
06/10/2026 2002355582 117.083,5 137,4 317.994
05/10/2026 2002355582 116.946,1 147,4 341.177
04/10/2026 2002355582 116.798,7 146,3 338.476
03/10/2026 2002355582 116.652,4 150,5 348.227
02/10/2026 2002355582 116.502,0 147,7 341.781
01/10/2026 2002355582 116.354,3 148,0 342.633
30/09/2026 2002355582 116.206,2 150,6 348.516
29/09/2026 2002355582 116.055,7 38,6 89.342
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:08:41 21/10/2026 2002355582 119.032,586 0,854 VC
12:03:35 21/10/2026 2002355582 118.995,033 0,854 VC
06:07:44 21/10/2026 2002355582 118.959,925 0,854 VC
00:06:41 21/10/2026 2002355582 118.931,598 0,854 VC
18:05:38 20/10/2026 2002355582 118.898,244 0,854 VC
12:06:09 20/10/2026 2002355582 118.863,394 0,854 VC
06:03:33 20/10/2026 2002355582 118.828,006 0,854 VC
00:03:28 20/10/2026 2002355582 118.798,263 0,854 VC
18:07:46 19/10/2026 2002355582 118.760,912 0,854 VC
12:04:27 19/10/2026 2002355582 118.722,759 0,854 VC
06:03:48 19/10/2026 2002355582 118.687,207 0,854 VC
00:03:45 19/10/2026 2002355582 118.658,941 0,854 VC
18:04:43 18/10/2026 2002355582 118.625,011 0,854 VC
12:04:36 18/10/2026 2002355582 118.590,550 0,854 VC
06:04:30 18/10/2026 2002355582 118.557,807 0,854 VC
00:04:46 18/10/2026 2002355582 118.529,375 0,854 VC
18:04:07 17/10/2026 2002355582 118.495,268 0,854 VC
12:03:20 17/10/2026 2002355582 118.459,801 0,854 VC
06:03:01 17/10/2026 2002355582 118.423,903 0,854 VC
00:04:52 17/10/2026 2002355582 118.394,431 0,854 VC
18:04:19 16/10/2026 2002355582 118.357,289 0,854 VC
12:04:56 16/10/2026 2002355582 118.320,102 0,854 VC
06:04:59 16/10/2026 2002355582 118.285,151 0,854 VC
00:03:54 16/10/2026 2002355582 118.256,536 0,854 VC
18:04:32 15/10/2026 2002355582 118.222,266 0,854 VC
12:05:12 15/10/2026 2002355582 118.186,459 0,854 VC
06:05:23 15/10/2026 2002355582 118.152,151 0,854 VC
00:03:08 15/10/2026 2002355582 118.124,643 0,854 VC
18:08:35 14/10/2026 2002355582 118.093,434 0,854 VC
12:06:09 14/10/2026 2002355582 118.060,245 0,854 VC
06:03:43 14/10/2026 2002355582 118.027,456 0,854 VC
00:04:12 14/10/2026 2002355582 117.999,960 0,854 VC
18:40:50 13/10/2026 2002355582 117.971,397 0,854 VC
12:04:47 13/10/2026 2002355582 117.934,440 0,854 VC
06:03:46 13/10/2026 2002355582 117.899,243 0,854 VC
00:06:44 13/10/2026 2002355582 117.870,706 0,854 VC
18:05:19 12/10/2026 2002355582 117.836,505 0,854 VC
12:04:32 12/10/2026 2002355582 117.800,518 0,854 VC
06:04:04 12/10/2026 2002355582 117.766,181 0,854 VC
00:05:10 12/10/2026 2002355582 117.737,163 0,854 VC
18:09:29 11/10/2026 2002355582 117.703,826 0,854 VC
12:05:22 11/10/2026 2002355582 117.668,672 0,854 VC
06:06:07 11/10/2026 2002355582 117.636,903 0,854 VC
00:04:20 11/10/2026 2002355582 117.609,309 0,854 VC
18:10:50 10/10/2026 2002355582 117.578,696 0,854 VC
12:04:51 10/10/2026 2002355582 117.546,502 0,854 VC
06:04:39 10/10/2026 2002355582 117.514,018 0,854 VC
00:06:31 10/10/2026 2002355582 117.484,934 0,854 VC
18:09:14 09/10/2026 2002355582 117.451,026 0,854 VC
12:05:25 09/10/2026 2002355582 117.414,615 0,854 VC
06:07:49 09/10/2026 2002355582 117.380,865 0,854 VC
00:04:03 09/10/2026 2002355582 117.353,649 0,854 VC
18:05:53 08/10/2026 2002355582 117.323,539 0,854 VC
12:04:39 08/10/2026 2002355582 117.292,729 0,854 VC
06:40:50 08/10/2026 2002355582 117.264,822 0,854 VC
00:04:24 08/10/2026 2002355582 117.234,938 0,854 VC
18:06:44 07/10/2026 2002355582 117.204,870 0,854 VC
12:04:47 07/10/2026 2002355582 117.173,366 0,854 VC
06:05:24 07/10/2026 2002355582 117.142,023 0,854 VC
00:08:20 07/10/2026 2002355582 117.114,812 0,854 VC
18:06:32 06/10/2026 2002355582 117.083,492 0,854 VC
12:02:56 06/10/2026 2002355582 117.050,179 0,854 VC
06:04:38 06/10/2026 2002355582 117.016,596 0,854 VC
00:04:02 06/10/2026 2002355582 116.984,429 0,854 VC
18:09:32 05/10/2026 2002355582 116.946,092 0,854 VC
12:04:00 05/10/2026 2002355582 116.906,237 0,854 VC
06:04:07 05/10/2026 2002355582 116.869,019 0,854 VC
00:04:26 05/10/2026 2002355582 116.837,102 0,854 VC
18:05:14 04/10/2026 2002355582 116.798,675 0,854 VC
12:03:54 04/10/2026 2002355582 116.760,633 0,854 VC
06:05:19 04/10/2026 2002355582 116.724,568 0,854 VC
00:03:50 04/10/2026 2002355582 116.690,756 0,854 VC
18:04:27 03/10/2026 2002355582 116.652,425 0,854 VC
12:03:40 03/10/2026 2002355582 116.614,262 0,854 VC
06:09:05 03/10/2026 2002355582 116.577,768 0,854 VC
00:03:43 03/10/2026 2002355582 116.541,236 0,854 VC
18:07:55 02/10/2026 2002355582 116.501,962 0,854 VC
12:02:34 02/10/2026 2002355582 116.462,137 0,854 VC
06:06:47 02/10/2026 2002355582 116.424,691 0,854 VC
00:04:15 02/10/2026 2002355582 116.392,167 0,854 VC
18:06:54 01/10/2026 2002355582 116.354,284 0,854 VC
12:08:35 01/10/2026 2002355582 116.315,217 0,854 VC
06:06:07 01/10/2026 2002355582 116.276,960 0,854 VC
00:06:54 01/10/2026 2002355582 116.242,603 0,854 VC
18:37:08 30/09/2026 2002355582 116.206,238 0,854 VC
12:04:41 30/09/2026 2002355582 116.163,513 0,854 VC
06:03:02 30/09/2026 2002355582 116.125,714 0,854 VC
00:04:05 30/09/2026 2002355582 116.093,635 0,854 VC
18:05:53 29/09/2026 2002355582 116.055,650 0,854 VC
12:06:41 29/09/2026 2002355582 116.017,047 0,854 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ACVA1
T08/2026 1 31-08-2026 ACVA1
T07/2026 1 31-07-2026 ACVA1
T06/2026 1 30-06-2026 ACVA1
T05/2026 1 31-05-2026 ACVA1
T04/2026 1 30-04-2026 ACVA1
T03/2026 1 31-03-2026 ACVA1
T02/2026 1 28-02-2026 ACVA1
T01/2026 1 31-01-2026 ACVA1
T12/2025 1 31-12-2025 ACVA1
T11/2025 1 30-11-2025 ACVA1
T10/2025 1 31-10-2025 ACVA1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 4.073 9.400.901 2.422
T08/2026 3.288 7.535.696 2.638
T07/2026 2.845 6.548.686 2.624
T06/2026 2.880 6.616.213 2.583
T05/2026 2.899 6.764.194 2.509
T04/2026 2.585 6.045.829 2.156
T03/2026 2.348 5.461.586 2.001
T02/2026 1.882 4.377.643 1.767
T01/2026 1.962 4.586.090 1.826
T12/2025 2.048 4.758.030 1.867
T11/2025 2.013 4.701.794 1.871
T10/2025 2.311 5.397.488 1.917
T09/2025 2.422 5.640.627 1.841
T08/2025 2.638 6.207.789 1.850
T07/2025 2.624 6.180.992 2.042
T06/2025 2.583 5.593.555 2.006