Số công tơ
D8320202002355582
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13CVA1
Tên trạm
Chu Văn An 1
Site ID cũ
QNQN06
Site ID mới
QNINGL05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:35.223773
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
28.315 kWh
TB 2.360 kWh/tháng
Tổng tiền
65.715.617
65.72 triệu ₫
Đơn giá TB
2.321 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2002355582 105.384,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ACVA1
T04/2026 1 30-04-2026 ACVA1
T03/2026 1 31-03-2026 ACVA1
T02/2026 1 28-02-2026 ACVA1
T01/2026 1 31-01-2026 ACVA1
T12/2025 1 31-12-2025 ACVA1
T11/2025 1 30-11-2025 ACVA1
T10/2025 1 31-10-2025 ACVA1
T09/2025 1 30-09-2025 ACVA1
T08/2025 1 31-08-2025 ACVA1
T07/2025 1 31-07-2025 ACVA1
T06/2025 1 30-06-2025 ACVA1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.899 6.764.194 2.509
T04/2026 2.585 6.045.829 2.156
T03/2026 2.348 5.461.586 2.001
T02/2026 1.882 4.377.643 1.767
T01/2026 1.962 4.586.090 1.826
T12/2025 2.048 4.758.030 1.867
T11/2025 2.013 4.701.794 1.871
T10/2025 2.311 5.397.488 1.917
T09/2025 2.422 5.640.627 1.841
T08/2025 2.638 6.207.789 1.850
T07/2025 2.624 6.180.992 2.042
T06/2025 2.583 5.593.555 2.006