Số công tơ
D8320242402362530
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NDU9
Tên trạm
Trạm biến áp Nghĩa Dũng 9
Site ID cũ
QNQN07
Site ID mới
QNIANP06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:34.915915
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.705 kWh
TB 1.892 kWh/tháng
Tổng tiền
51.198.115
51.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.255 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362530 29.556,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ANDU9
T04/2026 1 30-04-2026 ANDU9
T03/2026 1 31-03-2026 ANDU9
T02/2026 1 28-02-2026 ANDU9
T01/2026 1 31-01-2026 ANDU9
T12/2025 1 31-12-2025 ANDU9
T11/2025 1 30-11-2025 ANDU9
T10/2025 1 31-10-2025 ANDU9
T09/2025 1 30-09-2025 ANDU9
T08/2025 1 31-08-2025 ANDU9
T07/2025 1 31-07-2025 ANDU9
T06/2025 1 30-06-2025 ANDU9
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.018 4.330.547 2.121
T04/2026 1.738 3.729.678 2.305
T03/2026 1.691 3.628.818 2.383
T02/2026 1.446 3.103.058 2.306
T01/2026 1.522 3.511.108 2.422
T12/2025 1.518 3.486.898 2.446
T11/2025 1.482 3.413.214 2.590
T10/2025 1.591 3.673.785 2.828
T09/2025 2.236 5.130.376 2.770
T08/2025 2.594 5.994.427 2.990
T07/2025 2.540 5.858.606 2.872
T06/2025 2.329 5.337.600 2.420