QNIANP06
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN07 → QNIANP06 · PC06AA0000376
Số công tơ
D8320242402362530
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NDU9
Tên trạm
Trạm biến áp Nghĩa Dũng 9
Site ID cũ
QNQN07
Site ID mới
QNIANP06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:34.915915
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.705 kWh
TB 1.892 kWh/tháng
Tổng tiền
51.198.115 ₫
51.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.255 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362530 | 29.556,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ANDU9 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANDU9 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANDU9 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANDU9 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANDU9 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANDU9 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANDU9 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANDU9 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANDU9 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANDU9 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANDU9 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANDU9 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.018 | 4.330.547 | 2.121 |
| T04/2026 | 1.738 | 3.729.678 | 2.305 |
| T03/2026 | 1.691 | 3.628.818 | 2.383 |
| T02/2026 | 1.446 | 3.103.058 | 2.306 |
| T01/2026 | 1.522 | 3.511.108 | 2.422 |
| T12/2025 | 1.518 | 3.486.898 | 2.446 |
| T11/2025 | 1.482 | 3.413.214 | 2.590 |
| T10/2025 | 1.591 | 3.673.785 | 2.828 |
| T09/2025 | 2.236 | 5.130.376 | 2.770 |
| T08/2025 | 2.594 | 5.994.427 | 2.990 |
| T07/2025 | 2.540 | 5.858.606 | 2.872 |
| T06/2025 | 2.329 | 5.337.600 | 2.420 |